significant

adj/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt//sɪɡˈnɪf.ə.kənt/
  1. 1.

    có ý nghĩa

    Signifying something; carrying meaning.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'có ý nghĩa' thường được dùng để chỉ cả những điều quan trọng lẫn những điều mang thông điệp ẩn ý, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

    • a significant word or sound
    • a significant look
  2. 2.

    đáng kể, quan trọng

    Having a noticeable or major effect.

    Học sinh hay dùng 'to lớn' để dịch mọi nghĩa của 'significant', nhưng 'to lớn' chỉ dùng cho kích thước vật lý. Với nghĩa ảnh hưởng, hãy dùng 'đáng kể'.

    Từ 'đáng kể' thường được dùng trong các ngữ cảnh đánh giá mức độ ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng của một sự kiện.

    • That was a significant step in the right direction.
    • The First World War was a significant event.
  3. 3.

    đáng kể

    Reasonably large in number or amount.

    Trong tiếng Việt, 'đáng kể' thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ để bổ nghĩa cho mức độ của số lượng đó.

    • The company achieved a significant profit this year.Công ty đã đạt được một khoản lợi nhuận đáng kể trong năm nay.
  4. 4.

    đầy ẩn ý

    Having a covert or hidden meaning.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'đầy ẩn ý' thường được dùng như một tính từ để mô tả thái độ hoặc ánh nhìn, thay vì chỉ là một từ đơn lẻ.

    • He smiled with a significant look that I could not understand.Anh ấy mỉm cười với một cái nhìn đầy ẩn ý mà tôi không thể hiểu.
  5. 5.

    có ý nghĩa thống kê

    Having a low probability of occurring by chance (for example, having high correlation and thus likely to be related).

    Trong các văn bản khoa học, cụm từ này luôn đi kèm với từ 'thống kê' để làm rõ nghĩa, không dùng đơn lẻ như các nghĩa khác của 'significant'.

    • The difference between these two groups is statistically significant.Sự khác biệt giữa hai nhóm này là có ý nghĩa thống kê.
  6. 6.

    có nghĩa

    Of a digit or figure, see significant figure.

    Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'quan trọng' và dịch là 'con số quan trọng'; đúng phải là 'chữ số có nghĩa'.

    Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bài học về toán học hoặc khoa học khi làm tròn số.

    • In this measurement, only three significant figures are considered.Trong phép đo này, chỉ có ba chữ số có nghĩa được tính đến.

significant

noun/sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt//sɪɡˈnɪf.ə.kənt/
  1. 1.

    dấu hiệu

    That which has significance; a sign; a token; a symbol.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi thêm loại từ vào danh từ trừu tượng; ví dụ 'một cái dấu hiệu' là sai, đúng phải là 'một dấu hiệu'.

    Trong tiếng Việt, 'dấu hiệu' là danh từ trừu tượng nên không đi kèm với các loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • In dumb significants proclaim your thoughts.
    • And in my glass significants there are