pregnant

adj/ˈpɹɛɡnənt//ˈpɹeɪ̯ɡnənt/
  1. 1.

    mang thai, có chửa, có mang thai, có thai, nghén

    Carrying developing offspring within the body.

    Học sinh hay dùng nhầm 'có thai' với nghĩa tiêu cực hoặc y tế; trong giao tiếp thông thường, 'mang thai' hoặc 'có bầu' là tự nhiên nhất.

    Trong tiếng Việt, 'mang thai' là cách nói trang trọng hơn, còn 'có bầu' thường được dùng trong đời sống hằng ngày.

    • I went to the doctor and, guess what, I’m five weeks pregnant!
    • I became pregnant in July 2014.
  2. 2.

    mang thai

    Carrying developing offspring within the body.

    Học sinh hay viết 'cô ấy là mang thai'; đúng phải là 'cô ấy đang mang thai' vì đây là một trạng thái.

    Trong tiếng Việt, 'mang thai' là cụm động từ chỉ trạng thái, không cần dùng kèm với động từ 'là'.

    • We are pregnant.
    • She is pregnant with her first child.Cô ấy đang mang thai đứa con đầu lòng.
  3. 3.

    đầy ý nghĩa

    Meaningful, having numerous possibilities or implications; full of promise; abounding in ability, resources, etc.

    Trong tiếng Việt, từ 'pregnant' trong nghĩa này không được dịch là 'có thai' hay 'mang bầu' như nghĩa đen của nó.

    • a pregnant pause
    • wherein the pregnant enemy does much
  4. 4.

    màu mỡ

    Fecund, fertile, prolific (usually of soil, ground, etc.).

    Từ 'màu mỡ' thường được dùng để chỉ đất đai, trong khi 'pregnant' trong tiếng Anh có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh trừu tượng hơn.

    • The sunne-beames bright vpon her body playd, / Being through former bathing mollifide, / And pierst into her wombe, where they embayd / With so sweet sence and secret power vnspide, / That in her pregnant flesh they shortly fructifide.
    • This pregnant land promises a bountiful harvest.Mảnh đất màu mỡ này hứa hẹn một mùa màng bội thu.
  5. 5.

    tràn ngập

    Pervaded by something, usually sth intangible.

    Trong tiếng Việt, từ 'pregnant' mang nghĩa này thường được dịch bằng các tính từ chỉ trạng thái bao trùm thay vì nghĩa gốc là mang thai.

    • The operations center was pregnant with anxiety.
    • The operations center was pregnant with anxiety.Trung tâm điều hành lúc đó tràn ngập sự lo âu.
  6. 6.

    sẵn sàng

    Affording entrance; receptive; yielding; willing; open; prompt.

    Từ 'sẵn sàng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'có khả năng' hoặc 'đầy hứa hẹn', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự tiếp nhận và phản ứng nhanh nhạy.

    Đây là nghĩa cổ của từ 'pregnant', hiện nay hiếm khi được sử dụng với nghĩa này trong tiếng Anh hiện đại.

    • play at subtill games; faire vertues all; To which the Grecians are most prompt and pregnant
    • The Grecians are most prompt and ready for new challenges.Người Hy Lạp rất sẵn sàng cho những thử thách mới.

pregnant

noun/ˈpɹɛɡnənt//ˈpɹeɪ̯ɡnənt/
  1. 1.

    người mang thai

    A pregnant person.

    Học sinh thường viết 'người có bầu' trong văn viết trang trọng hoặc học thuật; đúng phải là 'người mang thai'.

    Trong tiếng Việt, 'người mang thai' là cách gọi trung tính và bao hàm nhất, tránh được việc chỉ định giới tính như 'bà bầu'.

    • The Entbundenen, or those already delivered, are separate from those pregnants awaiting their accouchement
    • On the bus, people usually give up their seats for pregnant people.Trên xe buýt, mọi người thường nhường ghế cho người mang thai.

pregnant

adj/ˈpɹɛɡnənt//ˈpɹeɪ̯ɡnənt/
  1. 1.

    đầy sức thuyết phục

    Compelling; clear, evident.

    Trong tiếng Anh, 'pregnant' ở nghĩa này mang sắc thái cổ điển (archaic), thường dùng trong văn chương hoặc học thuật. Trong tiếng Việt, cụm từ 'đầy sức thuyết phục' được dùng để diễn đạt ý nghĩa tương đương trong ngữ cảnh trang trọng.

    • Peregrine was in a little time a distinguished character, not only for his acuteness of apprehension, but also for that mischievous fertility of fancy, of which we have already given such pregnant examples.
    • The author provided pregnant examples to support his argument.Tác giả đã đưa ra những ví dụ đầy sức thuyết phục để bảo vệ lập luận của mình.