delicate
adj/ˈdɛl.ɪ.kət//ˈdɛl.ɪ.kɪt/- 1.
dễ hỏng
Easily damaged or requiring careful handling.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'dễ hỏng' với 'yếu ớt' (dùng cho sức khỏe); đúng phải là 'dễ hỏng' cho đồ vật và 'yếu ớt' cho thể trạng con người.
ℹ Từ 'dễ hỏng' thường dùng cho đồ vật vật lý, trong khi 'mỏng manh' có thể dùng cho cả đồ vật lẫn các khái niệm trừu tượng hơn như tình cảm hoặc tình thế.
- Those clothes are made from delicate lace.
- The negotiations were very delicate.
- 2.
mảnh mai
Characterized by a fine structure or thin lines.
ℹ Từ 'mảnh mai' thường dùng để miêu tả hình dáng hoặc cấu trúc vật lý, trong khi 'tinh xảo' nhấn mạnh vào sự khéo léo và chi tiết trong chế tác.
- Her face was delicate.
- The spider wove a delicate web.
- 3.
dễ hỏng
Intended for use with fragile items.
⚠ Học sinh hay dùng 'nhạy cảm' để chỉ quần áo, nhưng 'nhạy cảm' chỉ dùng cho cảm xúc hoặc các thiết bị điện tử; đúng phải là 'dễ hỏng' hoặc 'mỏng manh'.
ℹ Trong ngữ cảnh giặt là, từ 'delicate' thường đi kèm với các chế độ máy giặt, tiếng Việt thường dùng cụm 'đồ dễ hỏng' hoặc 'đồ mỏng' để chỉ loại quần áo này.
- Set the washing machine to the delicate cycle.
- You should choose the gentle cycle for delicate clothes.Bạn nên chọn chế độ giặt nhẹ cho những chiếc quần áo dễ hỏng.
- 4.
tinh tế
Refined; gentle; scrupulous not to trespass or offend; considerate; said of manners, conduct, or feelings.
ℹ Từ 'tinh tế' thường được dùng để khen ngợi sự khéo léo trong giao tiếp hoặc gu thẩm mỹ, khác với nghĩa chỉ sự mỏng manh, dễ vỡ của đồ vật.
- delicate behaviour
- delicate attentions
- 5.
yếu ớt
Of weak health; easily sick; unable to endure hardship.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn với nghĩa 'mỏng manh' (fragile) khi nói về sức khỏe, nhưng 'yếu ớt' hoặc 'ốm yếu' mới là từ chính xác để chỉ tình trạng thể chất.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về sức khỏe, người ta thường dùng cụm 'sức khỏe yếu' hoặc 'ốm yếu' thay vì chỉ dùng một tính từ đơn lẻ.
- a delicate child
- delicate health
- 6.
nôn nao
Unwell, especially because of having drunk too much alcohol.
⚠ Người học hay dùng nhầm 'tinh tế' (nghĩa là khéo léo) để chỉ trạng thái này; đúng phải là 'nôn nao' hoặc 'mệt mỏi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nôn nao' thường dùng để chỉ cảm giác khó chịu trong người sau khi say rượu, trong khi 'mệt mỏi' có nghĩa chung hơn.
- Please don't speak so loudly: I'm feeling a bit delicate this morning.
- Please don't speak so loudly: I'm feeling a bit delicate this morning.Đừng nói to quá, sáng nay tôi đang thấy hơi nôn nao.