soft
adj/sɒft//sɔːft/- 1.
mềm, khẽ, khẽ khàng, mềm
Easily giving way under pressure.
ℹ Từ 'mềm' dùng để chỉ tính chất vật lý của vật thể có thể biến dạng khi chịu áp lực. Không dùng để chỉ âm thanh hay tính cách con người.
- My head sank easily into the soft pillow.
- My favorite Greek cheese is the creamy, sheepy manouri: delicately scented and almost spreadable, it’s like a softer, pudgier feta.
- 2.
mềm mại, mềm
Smooth and flexible; not rough, rugged, or harsh.
ℹ Từ 'mềm mại' thường được dùng cho các chất liệu như vải hoặc da, trong khi 'mịn' nhấn mạnh vào độ trơn láng của bề mặt.
- Polish the silver with a soft cloth to avoid scratching.
- soft silk; a soft skin
- 3.
khẽ
Quiet.
ℹ Khi nói về âm thanh, người Việt thường dùng 'nhỏ' hoặc 'khẽ' thay vì dùng các từ chỉ tính chất vật lý như 'mềm'.
- I could hear the soft rustle of the leaves in the trees.
- Her voice was ever soft, / Gentle, and low, — an excellent thing in woman.
- 4.
nhẹ nhàng, nhẹ, nhẹ nhàng
Gentle.
⚠ Từ này có thể trùng lặp với sense 'Gentle in action or motion', nhưng 'nhẹ nhàng' ở đây tập trung vào tính chất của sự vật/hiện tượng thay vì cách thức thực hiện hành động.
ℹ Từ 'nhẹ nhàng' có thể dùng cho cả người (tính cách) và sự vật (cơn gió, âm thanh) để diễn tả sự dịu dàng, không thô bạo.
- There was a soft breeze blowing.
- I would to God my heart were flint, like Edward's; / Or Edward's soft and pitiful, like mine.
- 5.
dịu dàng
Expressing gentleness or tenderness; mild; conciliatory; courteous; kind.
ℹ Từ 'dịu dàng' thường dùng để chỉ thái độ hoặc cử chỉ, trong khi 'ôn hòa' thường dùng để chỉ tính cách hoặc cách giải quyết vấn đề mang tính ngoại giao.
- soft eyes
- A soft answer turneth away wrath.
- 6.
nhẹ nhàng
Gentle in action or motion; easy.
⚠ Từ này cũng có thể dùng cho nghĩa 'gentle' (tính cách dịu dàng), nhưng ở đây nhấn mạnh vào sự uyển chuyển trong chuyển động.
ℹ Từ 'nhẹ nhàng' có thể dùng cho cả hành động (như cách đi đứng) và thái độ (như cách nói chuyện).
- On her soft axle, white she paces even, / And bears thee soft with the smooth air along.
- She laid the baby down on the bed in a soft way.Cô ấy đặt đứa bé xuống giường một cách nhẹ nhàng.