loud
adj/ˈlaʊ̯d//ˈlæʊ̯d/- 1.
lớn, to
Of great intensity.
⚠ Học sinh hay dùng 'ồn ào' để chỉ cường độ âm thanh, nhưng 'ồn ào' chỉ sự hỗn loạn của nhiều tiếng động. Với cường độ âm thanh đơn lẻ, đúng phải là 'lớn'. — Từ 'lớn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'noisy' (ồn ào), nhưng ở đây tập trung vào cường độ âm thanh thay vì sự hỗn loạn của môi trường.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về âm thanh, từ 'lớn' thường được dùng thay thế cho 'to' trong văn phong trang trọng hơn.
- Turn that music down; it's too loud.
- What was that? It sounded like a really loud sneeze.
- 2.
ồn ào, ầm ĩ
Noisy.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ồn ào' thường được dùng để mô tả không gian hoặc sự kiện có nhiều tiếng động, khác với nghĩa chỉ màu sắc hay tính cách.
- a loud party that went on all night
- She is loud and stubborn.
- 3.
phô trương
Not subtle or reserved, brash.
⚠ Học sinh hay dùng 'to' hoặc 'lớn' để chỉ tính cách này, nhưng 'to' và 'lớn' chỉ dùng cho âm thanh hoặc kích thước vật lý; đúng phải là 'phô trương'. — Từ 'ồn ào' cũng được dùng cho nghĩa 'noisy' (nhiều tiếng ồn). Tuy nhiên, khi dùng cho tính cách, nó mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu tinh tế, còn khi dùng cho âm thanh, nó chỉ đơn thuần là mức độ âm lượng.
ℹ Từ 'ồn ào' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả âm thanh (tiếng ồn) và tính cách (người hay làm ầm ĩ), nhưng 'phô trương' chỉ dùng cho tính cách hoặc phong cách sống.
- Some of the loudest blubberers are developers who, having made enormous profits as a result of local, state, and federal subsidies, complain that government doesn't do enough for them.
- Many people, or at least a handful of very loud people, hate to being dubbed Millennial. They see it as derogatory.
- 4.
lòe loẹt
Having unpleasantly and tastelessly contrasting colours or patterns; gaudy.
ℹ Từ này dùng để chỉ sự thiếu tinh tế trong cách phối màu hoặc trang phục, thường mang hàm ý chê bai.
- a loud style of dress; loud colors
- In comparison with the loud Portrait of E.C. Ricart (ill. p. 13) two years earlier, Miró has captured a soft, hushed atmosphere here.
- 5.
xịn
High-quality; premium; (by extension) having a strong or pungent odour indicating good quality.
ℹ Trong tiếng lóng, 'xịn' được dùng để chỉ chất lượng cao, còn 'đậm đà' thường dùng cho mùi hương mạnh mẽ của các loại thảo mộc hoặc thực phẩm.
- These shoes are really loud.Đôi giày này xịn thật đấy.
- 6.
nồng nặc
Of great intensity.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'nồng nặc' thường được dùng cho các mùi mạnh, đặc biệt là mùi khó chịu, thay vì dùng các từ chỉ âm thanh như 'to' hay 'lớn'.
- Ohls showed the motorcycle officer his badge and we went out on the pier, into a loud fish smell which one night's hard rain hadn't even dented.
- We went out on the pier, into a loud fish smell which one night's hard rain hadn't even dented.Chúng tôi bước ra cầu tàu, nơi có mùi cá nồng nặc mà cơn mưa lớn tối qua cũng không làm giảm bớt.