silent
adj/ˈsaɪ̯lənt/[ˈsaɪ̯lənt] ~ [ˈsaɪ̯ln̩t]- 1.
yên tĩnh, yên lặng
Free from sound or noise; absolutely still; perfectly quiet.
⚠ Từ 'im lặng' có thể trùng với nghĩa 'không nói' (not speaking), nhưng trong ngữ cảnh mô tả môi trường, 'yên tĩnh' là lựa chọn tự nhiên hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'yên tĩnh' thường dùng để mô tả không gian hoặc môi trường, trong khi 'im lặng' thường dùng cho người hoặc trạng thái không phát ra tiếng nói.
- How silent is this town!
- What was formerly performed by fleets and armies, by invasions, sieges, and battles, has been of late accomplished by more silent methods.
- 2.
ít nói, câm lặng, lặng lẽ
Not speaking; indisposed to talk; speechless; mute; taciturn; not loquacious; not talkative.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'yên lặng' (không có tiếng ồn) và viết 'Anh ấy là một người yên lặng'; đúng phải là 'Anh ấy là một người ít nói'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ít nói' dùng để mô tả tính cách của một người, trong khi 'im lặng' dùng để mô tả trạng thái không phát ra âm thanh tại một thời điểm.
- Ulysses, adds he, was the most eloquent and most silent of men.
- This new-created world, whereof in hell / Fame is not silent.
- 3.
yên tĩnh
Keeping at rest; inactive; calm; undisturbed.
ℹ Trong tiếng Việt, 'yên tĩnh' thường được dùng để mô tả không gian hoặc trạng thái của sự vật không có sự xáo trộn, khác với 'im lặng' dùng để mô tả sự thiếu vắng âm thanh.
- The winds were silent, all the waves asleep, / And heaven was trac'd upon the flattering deep
- The lake was silent, reflecting the blue sky.Mặt hồ yên tĩnh phản chiếu bầu trời xanh.
- 4.
câm
Not pronounced; having no sound; quiescent.
⚠ Học sinh hay dùng 'không phát âm' để dịch tính từ này, ví dụ 'chữ e không phát âm'; đúng phải là 'chữ e là chữ câm'.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'chữ câm' được dùng để chỉ các ký tự viết ra nhưng không đọc lên, khác với nghĩa 'câm' dùng cho người bị mất khả năng nói.
- The e is silent in fable.
- Silent letters can make some words difficult to spell.
- 5.
không hiệu quả
Having no effect; not operating; inefficient.
ℹ Trong tiếng Việt, 'silent' không được dùng để chỉ sự thiếu hiệu quả của một kế hoạch hay chiến lược; thay vào đó, chúng ta dùng tính từ 'không hiệu quả'.
- Cause […] silent, virtueless, and dead.
- This strategy is completely ineffective in the current situation.Chiến lược này hoàn toàn không hiệu quả trong tình hình hiện tại.
- 6.
chế độ im lặng
With the sound turned off; usually on silent or in silent mode.
⚠ Học sinh hay viết 'điện thoại của tôi im lặng'; đúng phải là 'điện thoại của tôi đang ở chế độ im lặng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'im lặng' thường dùng để chỉ người hoặc không gian, còn với thiết bị điện tử, ta cần thêm danh từ 'chế độ'.
- My phone was on silent.
- I kept my phone on silent mode during the whole meeting.Tôi đã để điện thoại ở chế độ im lặng trong suốt cuộc họp.