dumb
adj/dʌm//ɖəm(b)/- 1.
câm
Unable to speak; lacking power of speech.
ℹ Từ 'câm' hiện nay được coi là từ cũ hoặc thiếu tế nhị khi dùng để chỉ người khuyết tật; trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng cụm từ 'người khuyết tật nói' hoặc 'người không nói được'.
- deaf, dumb, and blind
- His younger brother was born dumb, and communicated with sign language.
- 2.
ít nói
Not talkative; taciturn or unwilling to speak.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'câm' để chỉ người ít nói; từ 'câm' chỉ người không có khả năng phát âm, đúng phải là 'ít nói'.
ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'dumb' với nghĩa này thường được diễn đạt bằng các tính từ chỉ tính cách thay vì dùng từ cổ.
- He is naturally a dumb person, so he never participates in arguments.Anh ấy vốn là người ít nói nên chẳng bao giờ tham gia vào các cuộc tranh luận.
- 3.
không có tiếng nói
Having no input or voice in running things.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'không có tiếng nói' thường được dùng để chỉ việc thiếu quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một tổ chức hoặc xã hội.
- Life was never a May-game for men; in all times the lot of the dumb-millions born to toil was defaced with manifold sufferings, injustices, heavy burdens, avoidable and unavoidable; not play at all, but hard work that made the sinews sore, and the heart sore.
- Millions of workers had no input in the important decisions of the company.Hàng triệu người lao động không có tiếng nói trong các quyết định quan trọng của công ty.
- 4.
không lời
Unaccompanied by words or speech, silent, wordless.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, thường dùng để chỉ những hành động hoặc biểu cảm thay thế cho lời nói.
- dumb show
- Since you are tongue-tied and so loath to speak In dumb significants proclaim your thoughts
- 5.
lặng im
Not producing any sound, silent.
ℹ Từ này mang sắc thái văn chương, cổ kính và thường dùng để miêu tả thiên nhiên hoặc không gian hơn là con người.
- […] Thro’ lands where not a leaf was dumb; But all the lavish hills would hum The murmur of a happy Pan: […]
- In the deserted forest, every leaf was dumb.Trong khu rừng vắng, mọi cành lá đều lặng im.
- 6.
ngu ngốc
Stupid.
⚠ Người học đôi khi nhầm lẫn với nghĩa 'câm' của từ 'dumb'. Đừng dùng 'ngu ngốc' cho người bị khuyết tật khả năng nói.
ℹ Từ 'ngu' mang tính chất xúc phạm mạnh hơn 'ngu ngốc' và thường chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi đang giận dữ.
- You are so dumb! You don't even know how to make toast!
- You are so dumb to believe his promises.Cậu thật là ngu ngốc khi tin vào lời hứa của hắn.