ridiculous
adj/ɹɪˈdɪk.jʊ.ləs//ɹiːˈdɪk.jʊ.ləs/- 1.
nực cười
Deserving of ridicule; foolish, absurd.
⚠ Học sinh đôi khi dùng 'buồn cười' thay cho 'nực cười'. 'Buồn cười' thường chỉ sự hài hước vui vẻ, còn 'nực cười' mang nghĩa chê bai sự vô lý hoặc lố bịch.
ℹ Từ 'nực cười' thường được dùng để chỉ sự vô lý, trong khi 'lố bịch' nhấn mạnh vào sự kệch cỡm, không phù hợp.
- That hairstyle looks ridiculous.
- It's ridiculous to charge so much for a little souvenir.
- 2.
không tưởng
Astonishing, extreme, unbelievable.
⚠ Học sinh hay dùng 'nực cười' để dịch nghĩa này, nhưng 'nực cười' chỉ dùng cho nghĩa 'ngớ ngẩn, đáng bị chê cười'. Đúng phải là 'không tưởng'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'không tưởng' thường được dùng để nhấn mạnh mức độ vượt quá giới hạn thông thường trong các ngữ cảnh thân mật.
- In a ridiculous feat of engineering, the team can calculate the difference in arrival time to within one-tenth of a nanosecond.
- Gaines is a classic motor player with a low center of gravity and ridiculous strength.