funny
adj/ˈfʌni//ˈfʊni/- 1.
vui tính, buồn cười, khôi hài, ngồ ngộ
Amusing; humorous; comical.
ℹ Từ 'vui tính' thường dùng để chỉ tính cách của người, trong khi 'hài hước' có thể dùng cho cả người, câu chuyện hoặc tình huống.
- I know you'll enjoy chatting with her — she's really funny and smart.
- She's full of funny stories.
- 2.
lạ, là lạ
Strange or unusual, often in an unpleasant way.
⚠ Học sinh hay dùng 'buồn cười' để dịch nghĩa này, nhưng 'buồn cười' chỉ dùng cho nghĩa gây cười. Đúng phải là 'lạ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lạ' có thể mang nghĩa tích cực (mới lạ, thú vị) hoặc tiêu cực (kỳ quặc, không bình thường) tùy vào ngữ cảnh.
- The milk smelt funny so I poured it away.
- I've got a funny feeling that this isn't going to work.
- 3.
nhạy cảm
Showing unexpected resentment.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'buồn cười' (amusing), ví dụ: 'Cô ấy rất funny về chuyện đó' là sai; đúng phải là 'Cô ấy rất nhạy cảm về chuyện đó'.
ℹ Trong tiếng Anh Anh, 'funny' ở nghĩa này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ người đó có thể nổi cáu hoặc khó chịu.
- Near-synonyms: touchy, tetchy
- Don't mention it to her — she's funny about it.
- 4.
bê đê
Homosexual: gay.
⚠ Học sinh không nên dùng từ bê đê trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự vì đây là từ ngữ mang tính miệt thị; đúng phải là 'người đồng tính'.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ lóng chỉ xu hướng tính dục thường mang sắc thái tiêu cực hoặc xúc phạm, khác với cách dùng từ 'gay' trong tiếng Anh hiện đại.
- Funny man ah get drop like a bad habit.
- Never use the word 'bê đê' to call others because it is an offensive way of speaking.Đừng bao giờ dùng từ bê đê để gọi người khác vì đó là cách nói xúc phạm.