extraordinary
adj/ɪksˈtɹɔːrdɪn(ə)ɹi//ˌɛkstɹəˈɔːɹdɪn(ə)ɹi/- 1.
bất thường, phi thường
Out of the ordinary; exceptional; unusual.
ℹ Từ 'bất thường' có thể mang nghĩa tiêu cực (như trong 'biểu hiện bất thường') hoặc trung tính (như trong 'trường hợp bất thường'), tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Except in extraordinary circumstances, […]
- Everybody knew I was an extraordinary person. When I was born my beard was three feet long.
- 2.
tuyệt vời
Remarkably good.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tuyệt vời' là một tính từ chỉ mức độ cao, không cần thêm loại từ khi bổ nghĩa cho danh từ.
- an extraordinary poet
- She is an extraordinary poet.Cô ấy là một nhà thơ tuyệt vời.
- 3.
đặc biệt
Special or supernumerary.
⚠ Từ 'đặc biệt' cũng được dùng cho nghĩa 'khác thường' (exceptional), nhưng ở đây nó mang sắc thái hành chính/chức danh thay vì sắc thái đánh giá phẩm chất.
ℹ Trong ngữ cảnh chức danh, từ này mang nghĩa là một vị trí không nằm trong hệ thống biên chế thông thường.
- the physician extraordinary in a royal household
- an extraordinary professor in a German university