everyday
adj/ˈɛvɹiˌdeɪ/- 1.
thường ngày, hằng ngày, thường ngày
Appropriate for ordinary use, rather than for special occasions.
⚠ Người học thường nhầm lẫn với 'hằng ngày' (mỗi ngày). 'Hằng ngày' chỉ tần suất, còn 'thường ngày' chỉ tính chất bình thường. Ví dụ: không nói 'bộ quần áo hằng ngày' mà phải là 'bộ quần áo thường ngày'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thường ngày' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
- 1906, Edith Nesbit, The Railway Children, Chapter 4: The engine-burglar, When they had gone, Bobbie put on her everyday frock, and went down to the railway.
- She usually wears her everyday clothes to work.Cô ấy thường mặc bộ quần áo thường ngày khi đi làm.
- 2.
thông thường, tầm thường
Commonplace, ordinary.
⚠ Từ 'thông thường' cũng có thể dùng cho nghĩa 'xảy ra mỗi ngày', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tính chất bình dị, không đặc biệt của sự vật thay vì tần suất thời gian.
ℹ Từ 'thông thường' và 'bình thường' có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh để chỉ tính chất phổ biến, không đặc biệt.
- Then you came in. I heard your rumbling voice Out in the kitchen, and I don't know why, But I went near to see with my own eyes. You could sit there with the stains on your shoes Of the fresh earth from your own baby's grave And talk about your everyday concerns.[…]
- Although it is an everyday virus, there is something about influenza that inspires awe.
- 3.
hằng ngày
Present or recurring every day.
⚠ Học sinh hay viết 'mỗi ngày' (every day) ở vị trí tính từ; đúng phải là 'hằng ngày' (everyday). Ví dụ: 'thói quen hằng ngày' thay vì 'thói quen mỗi ngày'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hằng ngày' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ, trong khi 'mỗi ngày' thường đóng vai trò là trạng từ chỉ thời gian.
- For Everyday Recording / For example: Programme time for timer recording every day from 20:00–22:45 on timer programme number 7. Programming for everyday recording can be made on any of the timer programme numbers 1–7. […] For Everyweek Recording / For Example: Programming a timer recording for a TV programme that is broadcast every week on Sunday, from 20:00 to 22:45.
- “What kind of place do you live in! Every time we turn around, somebody else is getting killed!” / “Believe me, it’s not an everyday occurrence.” An everyweek occurrence lately, however.
- 4.
thường thấy vào ban ngày
Commonplace or ordinary during daytime.
ℹ Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại và bình thường của một sự việc cụ thể trong khung giờ ban ngày, khác với các hoạt động đặc biệt.
- This was an everyday and everynight scene a couple of decades ago.
- It calls for methods of thinking, of writing texts, and of investigation that expand and extend our knowledge of how our everyday/everynight worlds are put together, determined and shaped as they are by forces and powers beyond our practical and direct knowledge.