general

adj/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl//ˈd͡ʒen.(ə.)ɹəl/
  1. 1.

    chung

    Including or involving every part or member of a given or implied entity, whole, etc.; common to all, universal.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'phổ biến' (widespread) thay cho 'chung' (universal/all-inclusive). Nếu muốn nói về quy tắc áp dụng cho mọi người, hãy dùng 'quy định chung', không dùng 'quy định phổ biến'.

    Trong tiếng Việt, 'chung' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ 'vấn đề chung'.

    • It is generall / To be mortall: / I haue well espyde / No man may hym hyde / From Deth holow eyed […].
    • "Among us!" was the general shout, and Peppersorn sat frozen to his chair.
  2. 2.

    tổng

    Applied to a person (as a postmodifier or a normal preceding adjective) to indicate supreme rank, in civil or military titles, and later in other terms; pre-eminent.

    Trong tiếng Việt, từ 'tổng' thường được ghép trực tiếp vào trước danh từ chỉ chức vụ như 'tổng giám đốc' hoặc 'tổng tư lệnh'.

    • For these successes he obtained the rank of Field-Marshal General.
    • He becomes the chief chartered libertine, the whoremaster-general flourishing his "standard" over a female army […].
  3. 3.

    phổ biến

    Prevalent or widespread among a given class or area; common, usual.

    Từ 'phổ biến' được dùng để chỉ sự lan rộng của một hiện tượng, ý kiến hoặc thói quen trong một nhóm người hoặc một khu vực.

    • ‘I can't quite afford you the sympathy you expect upon this score,’ I replied; ‘the misfortune is so general, that it belongs to one half of the species […].’
    • The general opinion on Baz Luhrmann's overstuffed epic Australia seems to be that it throws in everything but the kitchen sink, and then tosses that in too, just to be sure.
  4. 4.

    chung

    Not limited in use or application; applicable across a broad range.

    Trong tiếng Việt, 'chung' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ 'thuật ngữ chung'.

    • M. Venizelos went to Athens from Paris early last January in response to a general invitation from the Greek populace.
    • Already in the primary school work is conducted for the purpose of equipping the pupils with those elements of general knowledge which are closely related to the military preparation of future warriors.
  5. 5.

    chung chung

    Giving or consisting of only the most important aspects of something, ignoring minor details; indefinite.

    Học sinh hay dùng 'tổng quát' trong mọi ngữ cảnh, nhưng 'tổng quát' mang nghĩa khoa học hoặc bao quát hơn. Khi muốn nói về sự thiếu chi tiết, hãy dùng 'chung chung'.

    Từ 'chung chung' thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc không hài lòng vì thiếu thông tin chi tiết.

    • As she thus spoke, the entrance of the servants with dinner cut off all conversation but that of a general nature.
    • There was a moment's pause. The Princess broke in with some casual remark and once more the conversation became general.
  6. 6.

    tạp

    Not of a specific class; miscellaneous.

    Học sinh hay viết 'hàng tổng hợp' để chỉ hàng hóa đủ loại; đúng phải là 'hàng tạp' hoặc 'hàng tạp hóa'.

    Từ 'tạp' thường được dùng trong các cụm từ như 'hàng tạp' hoặc 'tạp hóa' để chỉ những mặt hàng thông dụng không chuyên biệt.

    • general goods
    • His measured, springless walk was the walk of the skilled countryman as distinct from the desultory shamble of the general labourer […].

general

noun/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl//ˈd͡ʒen.(ə.)ɹəl/
  1. 1.

    tướng, tướng, tướng quân

    The holder of a senior military title, originally designating the commander of an army and now a specific rank falling under field marshal (in the British army) and below general of the army or general of the air force in the US army and air forces.

    Học sinh hay dùng 'ông tướng' để gọi cấp bậc; đúng phải là 'vị tướng' hoặc chỉ cần 'tướng' khi nói về cấp bậc.

    Trong tiếng Việt, 'tướng' được dùng làm cả danh từ chỉ cấp bậc và tước hiệu, thường đi kèm với tên hoặc chức vụ.

    • General Eisenhower was the first SACEUR.
    • General Eisenhower was the first SACEUR.Tướng Eisenhower là tư lệnh tối cao đầu tiên của khối NATO.
  2. 2.

    nhà cầm quân

    A great strategist or tactician.

    Từ 'nhà cầm quân' nhấn mạnh vào tài năng điều binh khiển tướng và tư duy chiến thuật, khác với 'tướng quân' là một cấp bậc quân hàm cụ thể.

    • Hannibal was one of the greatest generals of the ancient world.
    • Hannibal was considered one of the greatest generals of the ancient world.Hannibal được coi là một trong những nhà cầm quân vĩ đại nhất của thế giới cổ đại.
  3. 3.

    điều tổng quát

    A general fact or proposition; a generality.

    Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, ta dùng cụm từ 'điều tổng quát' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • We have dealt with the generals; now let us turn to the particulars.
    • We have dealt with the generals; now let us turn to the particulars.Chúng ta đã giải quyết xong các điều tổng quát; bây giờ hãy chuyển sang các chi tiết cụ thể.
  4. 4.

    bề trên tổng quyền

    The head of certain religious orders, especially Dominicans or Jesuits.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong Công giáo, không nên nhầm lẫn với cấp bậc tướng lĩnh trong quân đội.

    • The General of the Jesuits visited Vietnam.Bề trên tổng quyền của dòng Tên đã có chuyến thăm Việt Nam.
  5. 5.

    tướng

    The equivalent of a king in Chinese chess, the xiangqi piece that is confined to the palace, moves orthogonally one point at a time, and whose loss decides the game.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'tướng' chỉ cấp bậc quân đội. Trong ngữ cảnh cờ tướng, từ này thường đi kèm với loại từ 'con' (con tướng). — Từ 'tướng' cũng được dùng cho nghĩa cấp bậc quân sự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cờ tướng, nó được dùng với loại từ 'con', trong khi cấp bậc quân sự là danh từ chỉ người và không dùng loại từ này.

    Trong tiếng Việt, quân cờ này thường được gọi là 'tướng' hoặc 'tướng soái'.

    • In this game, my opponent checkmated my general.Trong ván cờ này, đối thủ đã chiếu bí tướng của tôi.
  6. 6.

    đô đốc

    Synonym of admiral, a senior naval title, a great naval strategist or tactician.

    Mặc dù 'general' trong tiếng Anh đôi khi được dùng rộng rãi cho các cấp chỉ huy, trong tiếng Việt, hải quân và lục quân sử dụng các hệ thống cấp bậc hoàn toàn khác nhau. 'Đô đốc' là từ chỉ cấp tướng của hải quân.

    • This admiral commanded the fleet during the historic battle.Vị đô đốc này đã chỉ huy hạm đội trong trận chiến lịch sử.

general

verb/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl//ˈd͡ʒen.(ə.)ɹəl/
  1. 1.

    chỉ huy

    To lead (soldiers) as a general.

    Trong tiếng Việt, từ 'chỉ huy' được dùng cho nhiều cấp bậc khác nhau, không chỉ riêng cấp tướng.

    • Generalled by Mrs. Hauksbee, who, again, had all Mrs. Mallowe's wisdom at her disposal, proud of himself and, in the end, believing in himself because he was believed in, Otis Yeere stood ready for any fortune that might befall, certain that it would be good.
    • He generalled the army throughout the war.Ông ấy đã chỉ huy quân đội trong suốt cuộc chiến tranh.

general

adv/ˈd͡ʒɛn.(ə.)ɹəl//ˈd͡ʒen.(ə.)ɹəl/
  1. 1.

    nhìn chung

    In a general or collective manner or sense; in most cases; upon the whole.

    Cụm từ này thường được đặt ở đầu câu để dẫn dắt một ý kiến khái quát.

    • In general, the weather here is very pleasant.Nhìn chung, thời tiết ở đây rất dễ chịu.