particular

adj/pəˈtɪk.jʊ.lə//pəˈtɪk.jə.lə/
  1. 1.

    cục bộ

    Pertaining only to a part of something; partial.

    Từ 'cục bộ' thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả thời tiết hoặc các vấn đề kỹ thuật mang tính giới hạn trong một phạm vi nhỏ.

    • This rain is only particular to the southern part of the city.Cơn mưa này chỉ mang tính cục bộ ở khu vực phía nam thành phố.
  2. 2.

    cụ thể

    Specific; discrete; concrete.

    Từ 'cụ thể' thường được dùng để nhấn mạnh vào một đối tượng đã được xác định rõ trong một nhóm hoặc danh sách.

    • I couldn't find the particular model you asked for, but I hope this one will do.
    • We knew it was named after John Smith, but nobody knows which particular John Smith.
  3. 3.

    đặc trưng

    Specialised; characteristic of a specific person or thing.

    Học sinh hay dùng 'đặc biệt' cho mọi trường hợp, nhưng 'đặc biệt' mang nghĩa là khác thường (special), còn 'đặc trưng' mang nghĩa là vốn có, tiêu biểu (characteristic).

    Từ này thường được dùng để mô tả những đặc điểm nhận dạng hoặc thói quen riêng biệt của một đối tượng.

    • I don't appreciate your particular brand of cynicism.
    • wheresoever one plant draweth such a particular juice out of the earth
  4. 4.

    riêng tư

    Known only to an individual person or group; confidential.

    Trong ngữ cảnh này, 'riêng tư' nhấn mạnh tính chất không công khai, khác với nghĩa 'cụ thể' (specific) hay 'kỹ tính' (fastidious) của từ này.

    • or these domesticke and particular broiles, Are not the question heere.
    • That is our particular matter.Đó là vấn đề riêng tư của chúng tôi.
  5. 5.

    đặc biệt

    Distinguished in some way; special (often in negative constructions).

    Học sinh hay viết 'không có kế hoạch nào đặc biệt' theo cấu trúc tiếng Anh; đúng hơn là 'không có kế hoạch gì đặc biệt'.

    Trong tiếng Việt, khi dùng với nghĩa phủ định, từ 'gì' thường đi kèm với 'đặc biệt' để nhấn mạnh sự thiếu vắng của một điều gì đó đáng chú ý.

    • My five favorite places are, in no particular order, New York, Chicago, Paris, San Francisco and London.
    • I didn't have any particular interest in the book.
  6. 6.

    kỹ tính

    Of a person, concerned with, or attentive to, details; fastidious.

    Học sinh hay dùng 'cụ thể' để dịch nghĩa này, nhưng 'cụ thể' có nghĩa là 'specific'. Đúng phải là 'kỹ tính'.

    Từ 'kỹ tính' mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, trong khi 'khó tính' thường mang sắc thái tiêu cực hơn khi người khác cảm thấy khó làm hài lòng bạn.

    • He is very particular about his food and if it isn't cooked to perfection he will send it back.
    • These women are more particular about their appearance.

particular

noun/pəˈtɪk.jʊ.lə//pəˈtɪk.jə.lə/
  1. 1.

    chi tiết

    A small individual part of something larger; a detail, a point.

    Trong tiếng Việt, 'chi tiết' thường được dùng như một danh từ không cần loại từ đi kèm khi nói về thông tin hoặc sự việc.

    • I did not omit even our Sports and Paſtimes, or any other Particular which I thought might redound to the Honour of my Country.
    • He recounted every detail of the accident to the police.Anh ấy đã kể lại mọi chi tiết về vụ tai nạn cho cảnh sát.
  2. 2.

    trường hợp riêng

    A person's own individual case.

    Có thể nhầm lẫn với nghĩa 'chi tiết cụ thể' (detail), nhưng ở đây 'trường hợp riêng' nhấn mạnh vào hoàn cảnh cá nhân thay vì một mẩu thông tin nhỏ.

    Từ này hiện nay ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa là 'cá nhân', thường mang sắc thái cổ hoặc trang trọng.

    • Since philosophy could never find any way for tranquillity that might be generally good, let every man in his particular seeke for it.
    • temporal blessings, whether such as concern the public[…]or such as concern our particular
  3. 3.

    trường hợp cụ thể

    A particular case; an individual thing as opposed to a whole class. (Opposed to generals, universals.)

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ sự đối lập giữa cái tổng quát và cái cá biệt trong các lập luận logic hoặc triết học.

    • When we examine common words, we find that, broadly speaking, proper names stand for particulars, while other substantives, adjectives, prepositions, and verbs stand for universals.
    • We need to distinguish between general rules and each particular.Chúng ta cần phân biệt giữa quy luật chung và từng trường hợp cụ thể.