individual

noun/ɪndɪˈvɪd͡ʒʊəl//ɪndɪˈvɪd͡ʒʊl/
  1. 1.

    cá nhân, cá nhân, cá thể

    A person considered alone, rather than as belonging to a group of people.

    Từ 'cá nhân' nhấn mạnh vào tính độc lập của một người, khác với 'cá thể' thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc thống kê.

    • He is an unusual individual.
    • “You have to be an individual,” said Ms. Smoke, a 40-year-old saleswoman, as she sipped her beverage. “You can’t just get black coffee.”
  2. 2.

    cá nhân

    A single physical human being as a legal subject, as opposed to a legal person such as a corporation.

    Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'người được xem xét riêng lẻ so với nhóm', nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, nó mang tính chất định danh chủ thể quyền và nghĩa vụ rõ rệt hơn.

    Trong văn bản pháp luật, 'cá nhân' thường được dùng để đối lập với 'pháp nhân' (tổ chức, công ty).

    • Every individual is equal before and under the law and has the right to the equal protection and equal benefit of the law without discrimination […].
    • Every individual is equal before the law.Mọi cá nhân đều bình đẳng trước pháp luật.
  3. 3.

    cá thể

    An object, be it a thing or an agent, as contrasted to a class.

    Từ 'cá thể' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc triết học để nhấn mạnh tính đơn nhất của một thực thể trong một tập hợp.

    • It is typically held that chairs, trees, rocks, people and many of the so-called ‘everyday’ objects we encounter can be regarded as individuals.
    • In plants, the ability to recognize self from nonself plays an important role in fertilization, because self-fertilization will result in less diverse offspring than fertilization with pollen from another individual.
  4. 4.

    cá thể

    An element belonging to a population.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'cá nhân' cho nghĩa này; 'cá nhân' dùng cho con người, còn 'cá thể' dùng cho sinh vật hoặc đơn vị trong quần thể.

    Trong các văn bản khoa học hoặc sinh học, 'cá thể' là thuật ngữ chuẩn để chỉ một đơn vị riêng lẻ trong một nhóm lớn hơn.

    • Scientists are studying the behavior of each individual in the monkey troop.Các nhà khoa học đang nghiên cứu tập tính của từng cá thể trong đàn khỉ.

individual

adj/ɪndɪˈvɪd͡ʒʊəl//ɪndɪˈvɪd͡ʒʊl/
  1. 1.

    riêng lẻ

    Relating to a single person or thing as opposed to more than one.

    Từ 'riêng lẻ' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất tách biệt của từng thành phần trong một tập hợp.

    • Near-synonyms: individuated, solitary, self-standing, freestanding
    • As we can't print them all together, the individual pages will have to be printed one by one.
  2. 2.

    cá nhân

    Intended for a single person as opposed to more than one person.

    Trong tiếng Việt, 'cá nhân' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ 'gói bảo hiểm cá nhân' thay vì 'cá nhân gói bảo hiểm'.

    • individual personal pension
    • individual cream cakes
  3. 3.

    không thể chia cắt

    Not divisible without losing its identity.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'không thể chia cắt' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc triết học để mô tả tính toàn vẹn của một đối tượng.

    • Near-synonyms: unatomizable, indivisible, undividable
    • The atom was once considered an indivisible unit of matter.Nguyên tử từng được coi là một đơn vị không thể chia cắt của vật chất.