personal
adj/ˈpɜː.sə.nəl//ˈpɜːs.nəl/- 1.
thuộc về con người
Pertaining to persons (human beings as opposed to things or animals).
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'thuộc về con người' được dùng để nhấn mạnh tính chất nhân văn hoặc đặc điểm chỉ có ở loài người, khác với các tính từ chỉ tính chất cá nhân riêng biệt.
- This is a human issue, not a machine error.Đây là một vấn đề thuộc về con người chứ không phải lỗi của máy móc.
- 2.
cá nhân
Of or pertaining to a particular person; relating to, or affecting, an individual, or each of many individuals
⚠ Học sinh hay viết 'của cá nhân tôi' khi muốn nói 'my personal...', nhưng chỉ cần dùng 'của tôi' hoặc 'cá nhân tôi' là đủ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cá nhân' thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ hoặc làm danh từ chỉ người.
- personal values; personal desire
- Her song was her personal look at the values of friendship.
- 3.
riêng tư
Dealing with subjects about which one wishes (or people usually wish) to maintain privacy or discretion; not for public view; sensitive, intimate.
ℹ Từ 'riêng tư' thường được dùng để mô tả thông tin hoặc không gian mà người nói muốn giữ kín cho bản thân.
- personal reasons
- You can't read my diary—it is personal.
- 4.
dành cho nhu cầu cá nhân
Intended for sexual use.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'personal' là 'cá nhân' một cách máy móc trong mọi ngữ cảnh; với nghĩa này, không nên dịch là 'gel cá nhân' vì sẽ gây hiểu lầm là gel thuộc sở hữu của một người.
ℹ Trong tiếng Việt, các sản phẩm liên quan đến tình dục thường được mô tả bằng cụm từ 'nhu cầu cá nhân' để tránh cảm giác thô tục hoặc trực diện.
- personal lubricant; personal massager
- This gel is marketed as a personal lubricant.Loại gel này được quảng cáo là sản phẩm dành cho nhu cầu cá nhân.
- 5.
ngoại hình
Pertaining to the external or bodily appearance; corporeal; bodily.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'personal' trong ngữ cảnh này thường được dịch bằng các danh từ chỉ diện mạo như 'ngoại hình' hoặc 'vẻ ngoài' thay vì dùng tính từ 'cá nhân'.
- personal charms
- The most rapid and most seductive transition in all human nature is that which attends the palliation of a ravenous appetite.[…]Can those harmless but refined fellow-diners be the selfish cads whose gluttony and personal appearance so raised your contemptuous wrath on your arrival?
- 6.
trực tiếp
Done in person; without an intermediary.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'personal' thành 'cá nhân' trong mọi trường hợp; câu 'Tôi muốn một cuộc phỏng vấn cá nhân' có thể gây hiểu lầm là cuộc phỏng vấn về đời tư, đúng phải là 'trực tiếp'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'trực tiếp' thường được dùng để chỉ hành động không qua trung gian, trong khi 'cá nhân' thường chỉ tính sở hữu hoặc tính riêng tư.
- a personal interview
- a personal meeting