somebody

pron/ˈsʌmbˌɒdi//ˈsʌmˌbədi/
  1. 1.

    ai đó

    Some unspecified person.

    • Somebody has to clean this mess up.
  2. 2.

    người có tên tuổi

    Synonym of someone; an important person.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'somebody' với nghĩa này thường được dùng để chỉ người có địa vị xã hội cao, khác với nghĩa 'ai đó' dùng để chỉ một người không xác định.

    • He could have been somebody!
    • He could have been somebody if he hadn't missed that opportunity.Anh ấy đã có thể trở thành một người có tên tuổi nếu không bỏ lỡ cơ hội đó.

somebody

noun/ˈsʌmbˌɒdi//ˈsʌmˌbədi/
  1. 1.

    ai đó

    Any person.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ai đó' thường được dùng trong câu nghi vấn hoặc câu khẳng định để chỉ một người không xác định, tương tự như cách dùng 'someone'.

    • In the nature of things a good many somebodies are always in hospital, and the law of averages had picked on me to be one of them a week or so before.
    • So there, I know, was somebody or a combination of somebodys who did not know what the heck they were doing or dealing with.
  2. 2.

    nhân vật quan trọng

    A recognised or important person, a celebrity.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái nhân vật quan trọng'; đúng phải là 'một nhân vật quan trọng' vì 'nhân vật' không cần loại từ chỉ định.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'một' thường được dùng trước danh từ để chỉ một cá nhân cụ thể, khác với cách dùng 'a' trong tiếng Anh.

    • I'm tired of being a nobody – I want to be a somebody.
    • She wants to be a somebody in the fashion industry.Cô ấy muốn trở thành một nhân vật quan trọng trong ngành thời trang.