someone
pron/ˈsʌmwʌn/- 1.
ai đó
A partially specified but unnamed person.
⚠ Học sinh hay viết 'một ai đó' khi dùng như danh từ chỉ người; trong tiếng Việt 'ai đó' đã mang nghĩa chỉ người nên không cần thêm từ chỉ loại.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ai đó' thường đóng vai trò như một đại từ bất định thay vì một danh từ đếm được như trong tiếng Anh.
người quan trọng
An important person.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'ai đó' (người không xác định); trong ngữ cảnh này, 'someone' mang nghĩa là một nhân vật có tầm ảnh hưởng.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ người có địa vị xã hội cao hoặc có tầm ảnh hưởng.