anyone

pron/ˈɛ.niˌwʌn//ˈæ.niˌwʌn/
  1. 1.

    bất cứ ai, ai, người ta

    Any person; anybody.

    Trong tiếng Việt, 'bất cứ ai' thường đi kèm với 'cũng' trong câu khẳng định để nhấn mạnh tính bao quát.

    • Almost anyone can change a light bulb.
    • The liar's punishment is not in the least that he is not believed, but that he cannot believe anyone else.