anybody
pron/ˈɛn.i.bɒd.i//ˈɛn.i.bə.di/- 1.
bất cứ ai
Any one out of an indefinite number of persons; anyone; any person.
⚠ Học sinh hay viết 'bất cứ người nào' thay vì 'bất cứ ai'; trong tiếng Việt, 'ai' đã bao hàm nghĩa người.
ℹ Trong câu hỏi hoặc câu phủ định, người Việt thường dùng 'ai' thay vì 'bất cứ ai' để nghe tự nhiên hơn.
- Anybody will do.
- Is there anybody inside?
- 2.
người có tên tuổi
A person of some consideration or standing.
⚠ Học sinh hay dùng 'bất kỳ ai' để dịch nghĩa này, nhưng 'bất kỳ ai' chỉ dùng cho nghĩa 'bất cứ người nào'. Đúng phải là 'người có tên tuổi'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khẳng định địa vị xã hội của một cá nhân.
- Everybody who wants to be anybody will come to Jake's party.
- Here one isn't anybody, if one doesn't dance like Travolta.