private
adj/ˈpɹaɪ.vɪt//ˈpɹaɪ.vət/- 1.
tư nhân, riêng tư
Belonging or pertaining to an individual person, group of people, or entity that is not the state.
ℹ Từ 'tư nhân' thường dùng để đối lập với 'công' (thuộc về nhà nước) trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế hoặc sở hữu tài sản.
- In some countries, healthcare is provided by both the government and private companies.
- Imagine a country where children do nothing but play until they start compulsory schooling at age seven. Then, without exception, they attend comprehensives until the age of 16.[…]There are no inspectors, no exams until the age of 18, no school league tables, no private tuition industry, no school uniforms.
- 2.
riêng tư
Relating to an individual or group of individuals outside of their official roles; often, sensitive or personal.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái riêng tư'; đúng phải là 'riêng tư' (vì đây là tính từ, không cần loại từ).
ℹ Trong tiếng Việt, 'riêng tư' thường được dùng để chỉ những khía cạnh đời sống cá nhân mà người nói muốn giữ kín.
- This book is her private journal.
- It was a very private thing, they felt, and not to be tossed indiscriminately about.
- 3.
riêng tư
Not publicly known or divulged; secret, confidential; (of a message) intended only for a specific person or group.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'riêng tư' (chỉ tính chất không công khai) và 'cá nhân' (chỉ quyền sở hữu). Ví dụ: 'đây là chuyện cá nhân' thì đúng, nhưng 'đây là chuyện riêng tư' mới nhấn mạnh vào việc không muốn người khác biết.
ℹ Từ 'riêng tư' thường được dùng để chỉ những vấn đề nhạy cảm hoặc thông tin không muốn chia sẻ rộng rãi.
- The identity of the beneficiaries of the trust is private.
- The key point in the original article was that the relationship with the woman, named “Colette,” came to light because Aupetit had sent a private letter meant for her to his secretary instead.
- 4.
riêng tư
Protected from view or disturbance by others; secluded; not publicly accessible.
ℹ Trong tiếng Việt, 'riêng tư' thường được dùng để chỉ không gian hoặc cuộc hội thoại cần sự tách biệt với người ngoài.
- Can we go somewhere more private?
- I invited him to take breakfast with me; he accepted the invitation, and told me he would tell me about himself when we were in a more private place.
- 5.
tư nhân
Not in governmental office or employment.
⚠ Từ này cũng có thể dùng cho nghĩa 'thuộc về cá nhân' (private property), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh sự đối lập với khu vực nhà nước.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tư nhân' thường được dùng để chỉ các tổ chức hoặc cá nhân không thuộc sự quản lý trực tiếp của chính phủ.
- Military secrets should not be entrusted to unreliable private individuals.
- He works for a private company instead of a government agency.Anh ấy làm việc cho một công ty tư nhân thay vì cơ quan nhà nước.
- 6.
kín đáo
Secretive; reserved.
⚠ Học sinh hay nhầm với 'riêng tư' (dùng cho không gian hoặc thông tin); đúng phải là 'kín đáo' khi nói về tính cách con người.
ℹ Từ 'kín đáo' có thể dùng để mô tả cả tính cách con người lẫn hành động hoặc cách cư xử.
- He is a very private person.
- He is a very private person.Anh ấy là một người rất kín đáo.