secret

noun/ˈsiː.kɹɪt//ˈsiː.kɹət/
  1. 1.

    bí mật, điều bí mật

    A piece of knowledge that is hidden and intended to be kept hidden.

    • "Can you keep a secret?" "Yes." "So can I."
    • To tell our own secrets is generally folly, but that folly is without guilt; to communicate those with which we are intrusted is always treachery
  2. 2.

    bí quyết

    The key or principle by which something is made clear; the knack.

    Từ 'bí quyết' mang nghĩa tích cực về kỹ năng hoặc phương pháp, khác với nghĩa 'bí mật' là thông tin cần che giấu.

    • The secret to a long-lasting marriage is compromise.
    • The secret to a long-lasting marriage is compromise.Bí quyết để có một cuộc hôn nhân bền lâu là sự nhượng bộ.
  3. 3.

    điều bí ẩn

    Something not understood or known.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'điều bí ẩn' (chưa được biết đến) và 'bí mật' (thông tin cố tình bị giấu đi). Ví dụ sai: 'Đó là một bí mật của tự nhiên'; đúng phải là: 'Đó là một điều bí ẩn của tự nhiên'.

    Khác với 'bí mật' (secret/confidential information), 'điều bí ẩn' thường dùng để chỉ những hiện tượng tự nhiên hoặc kiến thức khoa học chưa được khám phá.

    • Thou knewſt by name, and all th' ethereal powers, / All ſecrets of the deep, all Natures works,
    • The universe still holds many secrets that have not been solved.Vũ trụ vẫn còn chứa đựng rất nhiều điều bí ẩn chưa có lời giải.
  4. 4.

    bí mật

    Private seclusion.

    Từ 'bí mật' cũng được dùng cho danh từ chỉ 'điều bí mật' (a piece of knowledge), nhưng ở đây nó được dùng như một trạng từ chỉ cách thức thực hiện hành động.

    Khi dùng với nghĩa là trạng thái kín đáo, 'bí mật' thường đóng vai trò là trạng từ hoặc bổ ngữ trong câu, không cần thêm từ chỉ loại.

    • The work was done in secret, so that nobody could object.
    • The work was done in secret, so that nobody could object.Công việc được thực hiện bí mật để không ai có thể phản đối.
  5. 5.

    chỗ kín

    The genital organs.

    Học sinh thường dịch sát nghĩa là 'phần bí mật', nhưng 'phần bí mật' không dùng để chỉ bộ phận cơ thể. Đúng phải là 'chỗ kín'.

    Đây là cách nói giảm nói tránh (euphemism) thường dùng khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong các ngữ cảnh cần sự tế nhị.

    • Children need to be taught how to protect their private parts.Trẻ em cần được dạy cách bảo vệ chỗ kín của mình.
  6. 6.

    mũ sắt

    A form of steel skullcap.

    Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự cổ, không dùng để chỉ các loại mũ bảo hiểm hiện đại.

    • The medieval soldier wore a secret to protect his head.Người lính thời trung cổ đội một chiếc mũ sắt để bảo vệ đầu.

secret

verb/ˈsiː.kɹɪt//ˈsiː.kɹət/
  1. 1.

    giấu kín

    To make or keep secret.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa động từ 'giấu kín' với danh từ 'bí mật'; không được nói 'tôi bí mật món đồ này' mà phải nói 'tôi giấu kín món đồ này'.

    Trong tiếng Việt, 'giấu kín' thường đi kèm với các từ chỉ vị trí như 'đi' hoặc 'vào' để nhấn mạnh hành động cất giấu.

    • … she would unfold the silk, press it with a smooth wooden block that she'd heated in the oven, and then once more secret it away.
    • 1986, InfoWorld, InfoWorld Media Group, Inc. Diskless workstations … make it difficult for individuals to copy information … onto a diskette and secret it away.
  2. 2.

    giấu giếm

    To hide secretly.

    Từ này mang sắc thái hành động lén lút, thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc cất giấu một vật cụ thể ở nơi kín đáo.

    • He secreted the money under the bed.Anh ấy giấu giếm số tiền đó dưới gầm giường.

secret

adj/ˈsiː.kɹɪt//ˈsiː.kɹət/
  1. 1.

    bí mật

    Being or kept hidden.

    • We went down a secret passage.
    • The ſecret things belong unto the Lord our God; but thoſe things which are reuealed belong unto us, and to our children for euer, that wee may doe all the words of this Law.
  2. 2.

    ẩn dật

    Withdrawn from general intercourse or notice; in retirement or secrecy; secluded.

    Từ này mang sắc thái văn chương, thường dùng để miêu tả lối sống lánh đời, không dùng cho các sự vật bị che giấu.

    • Sing Heav'nly Muſe, that on the secret top / Of Oreb, or of Sinai, didſt inſpire / That Shepherd, who firſt taught the choſen Seed, / In the Beginning how the Heav'ns and Earth / Roſe out of Chaos: [...]
    • secret in her sapphire cell
  3. 3.

    kín miệng

    Faithful to a secret; not inclined to divulge or betray confidence; secretive, separate, apart.

    Người học hay nhầm lẫn dùng 'bí mật' (danh từ/tính từ chỉ sự vật) để mô tả tính cách người; đúng phải là 'kín miệng'.

    Trong tiếng Việt, để chỉ một người biết giữ bí mật, ta dùng cụm từ 'kín miệng' thay vì dịch sát nghĩa từ 'secret'.

    • What neede we any ſpurre, but our owne cauſe / To pricke vs to redreſſe? What other Bond / Than ſecret Romans, that haue ſpoke the Word, / And will not palter?
    • He is very secretive, so I always trust him with my stories.Anh ấy rất kín miệng nên tôi luôn tin tưởng kể mọi chuyện cho anh ấy nghe.
  4. 4.

    tách biệt

    Separate; distinct.

    Từ 'tách biệt' cũng có thể dùng cho nghĩa 'secluded' (ẩn dật), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự phân biệt rõ ràng giữa hai đối tượng thay vì sự cô lập.

    Từ này mang nghĩa tách rời về mặt vị trí hoặc bản chất, không dùng để chỉ sự bí mật hay giấu giếm.

    • They suppose two other divine hypostases superior thereunto, which were perfectly secret from matter.
    • These two areas are completely separate from each other.Hai khu vực này hoàn toàn tách biệt với nhau.