mysterious

adj/mɪˈstɪə̯.ɹi.əs//mɪˈstɪɹi.əs/
  1. 1.

    bí ẩn, thần bí

    Of unknown origin.

    Từ 'bí ẩn' cũng được dùng cho nghĩa 'khó hiểu' (difficult to understand). Tuy nhiên, với nghĩa 'không rõ nguồn gốc', nó thường kết hợp với các danh từ chỉ hành động hoặc nhân vật cụ thể như 'cuộc gọi', 'lá thư' hay 'người khách'.

    Trong tiếng Việt, 'bí ẩn' có thể dùng để mô tả cả sự vật không rõ nguồn gốc lẫn sự vật khó hiểu, nhưng khi đi kèm với danh từ chỉ nguồn gốc như 'cuộc gọi' hay 'người lạ', nó nhấn mạnh vào tính chất không xác định được danh tính.

    • He received a mysterious phone call this morning.
    • He received a mysterious phone call this morning.Sáng nay anh ấy nhận được một cuộc gọi bí ẩn.
  2. 2.

    bí ẩn

    Having unknown qualities.

    Từ 'bí ẩn' cũng được dùng cho nghĩa 'khó hiểu', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào việc người đó có những đặc điểm không được bộc lộ ra ngoài.

    Trong tiếng Việt, 'bí ẩn' thường được dùng để mô tả cả người lẫn sự vật, sự việc mang tính chất khó hiểu hoặc không rõ ràng.

    • Our boss is a mysterious man who hardly ever meets with us.
    • God moves in a myſterious way, / His wonders to perform; / He plants his footſteps in the ſea, / And rides upon the ſtorm.
  3. 3.

    khó hiểu

    Difficult to understand.

    Khác với các nghĩa liên quan đến sự huyền bí hay tâm linh, 'khó hiểu' tập trung vào việc thiếu logic hoặc thiếu thông tin để giải thích một hành động hay sự việc cụ thể.

    • Why he left without saying goodbye is quite mysterious.
    • Buttressed by clothes, walls and objects, there was the bourgeois family, the most mysterious institution of the age.
  4. 4.

    bí ẩn

    Deliberately evasive or enigmatic.

    Từ 'bí ẩn' cũng được dùng cho nghĩa 'khó hiểu' (difficult to understand). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với người, nó mang nghĩa cố tình che giấu; khi dùng với sự vật, nó mang nghĩa khó giải thích.

    Từ 'bí ẩn' có thể dùng cho cả nghĩa 'khó hiểu' và 'cố tình che giấu', nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào thái độ của người nói.

    • Stop being mysterious and just tell me what you want.
    • Stop being mysterious and just tell me what you want.Đừng có bí ẩn như thế nữa, hãy nói thẳng cho tôi biết bạn muốn gì đi.