known

adj/nəʊn//naːn/
  1. 1.

    nổi tiếng

    Identified as a specific type; famous, renowned.

    Trong tiếng Việt, 'nổi tiếng' thường mang nghĩa tích cực hơn, nhưng khi dùng với danh từ chỉ người xấu như 'kẻ móc túi' thì nó mang nghĩa là 'khét tiếng'.

    • He was a known pickpocket.
    • Being not knowne, some great persons in the pew I pretended to, and went in, did question my coming in.
  2. 2.

    được biết đến

    Accepted, familiar, researched.

    Học sinh hay viết 'cái này là biết' để chỉ một sự thật đã được nghiên cứu; đúng phải là 'điều này đã được biết đến'.

    Trong tiếng Việt, 'được biết đến' thường được dùng trong cấu trúc bị động để diễn tả một sự thật đã được xác nhận hoặc nghiên cứu.

    • At the time, Einstein's theory was unknown to most other scientists.
    • As we age, the major arteries of our bodies frequently become thickened with plaque, a fatty material with an oatmeal-like consistency that builds up along the inner lining of blood vessels. The reason plaque forms isn’t entirely known, but it seems to be related to high levels of cholesterol inducing an inflammatory response, which can also attract and trap more cellular debris over time.

known

noun/nəʊn//naːn/
  1. 1.

    điều đã biết

    Any fact or situation which is known or familiar.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'điều đã biết' không cần thêm loại từ vì nó mang nghĩa trừu tượng về thông tin.

    • You have to tell the knowns from the unknowns.
    • The biological dereplication tool may identify major knowns in a mixture, but it may miss novel minor components.
  2. 2.

    đại lượng đã biết

    A constant or variable the value of which is already determined.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ các sự kiện hay thông tin thông thường.

    • In this equation, x is the unknown and 5 is the known.Trong phương trình này, x là ẩn số còn 5 là đại lượng đã biết.