unknown

adj/ʌn(ˈn)əʊn//ʌnˈnoʊn/
  1. 1.

    không được biết đến, không biết

    Not known; unidentified; not well known.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'không được biết đến' thường dùng để chỉ thông tin hoặc danh tính chưa được công khai, trong khi 'chưa biết' thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hơn.

    • The Celebrity, by arts unknown, induced Mrs. Judge Short and two other ladies to call at Mohair on a certain afternoon when Mr. Cooke was trying a trotter on the track. The three returned wondering and charmed with Mrs. Cooke; they were sure she had had no hand in the furnishing of that atrocious house.
    • I suspect that this large and complex military railway system, shrouded in official secrecy for most of its operational life, remains unknown to many people.

unknown

noun/ʌn(ˈn)əʊn//ʌnˈnoʊn/
  1. 1.

    ẩn số

    A variable (usually x, y or z) whose value is to be found.

    ℹ Từ này được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh toán học và logic, không dùng để chỉ người hay nơi chốn.

    • In this equation, x is the unknown that we need to find.Trong phương trình này, x là ẩn số mà chúng ta cần tìm.
  2. 2.

    điều chưa biết

    Any thing, place, or situation about which nothing is known; an unknown fact or piece of information.

    ⚠ Từ 'ẩn số' cũng có thể dùng cho nghĩa 'biến số trong toán học', nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa trừu tượng về sự kiện chưa biết thay vì một giá trị số cụ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'điều chưa biết' là cụm từ phổ biến nhất để chỉ các khái niệm trừu tượng chưa được khám phá. 'Ẩn số' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi nói về các yếu tố bí ẩn trong một sự kiện.

    • Had God walked close beside her into the unknown?
    • I think I learned more from my family than they did from me in the brief idyllic time we spent together. None of them much more than a mile from home, they carried the aura of a close-knit community as a shield against against the unknown.