familiar

adj/fəˈmɪl.i.ə//fəˈmɪl.jɚ/
  1. 1.

    quen thuộc

    Known to one, or generally known; commonplace.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'quen thuộc' và 'thân thiết'. 'Quen thuộc' dùng cho sự vật hoặc sự việc, còn 'thân thiết' dùng cho mối quan hệ giữa người với người.

    Từ 'quen thuộc' có thể dùng để mô tả cả người (một gương mặt quen thuộc) và sự vật (một bài hát quen thuộc).

    • There’s a familiar face; that tune sounds familiar.
    • The story struck the depressingly familiar note with which true stories ring in the tried ears of experienced policemen. No one queried it. It was in the classic pattern of human weakness, mean and embarrassing and sad.
  2. 2.

    quen thuộc

    Acquainted.

    Học sinh hay viết 'Tôi quen thuộc hệ thống này' (thiếu giới từ); đúng phải là 'Tôi quen thuộc với hệ thống này'. — Từ 'quen thuộc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'phổ biến/thông thường', nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào trải nghiệm cá nhân của chủ thể.

    Trong tiếng Việt, tính từ này thường đi kèm với giới từ 'với' để chỉ đối tượng mà người nói đã biết rõ.

    • I'm quite familiar with this system; she's not familiar with manual gears.
    • I'm quite familiar with this system.Tôi khá quen thuộc với hệ thống này.
  3. 3.

    suồng sã

    Intimate or friendly.

    Học sinh hay dùng 'thân thiện' để dịch nghĩa này, nhưng 'thân thiện' mang nghĩa tích cực (friendly), còn 'suồng sã' mang nghĩa tiêu cực (overly familiar).

    Trong tiếng Việt, từ này thường dùng để nhắc nhở khi ai đó vượt quá giới hạn trong cách cư xử.

    • We are on familiar terms now; our neighbour is not familiar
    • Don’t be familiar with me, boy!
  4. 4.

    thuộc về gia đình

    Of or pertaining to a family; familial.

    Học sinh thường nhầm lẫn dùng 'quen thuộc' (familiar - known) thay vì 'thuộc về gia đình' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'thuộc về gia đình'.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'quen thuộc' chỉ sự hiểu biết hoặc sự phổ biến, không dùng để chỉ mối quan hệ gia đình.

    • 1822, Lord Byron, Werner familiar feuds
    • They resolved their familiar feuds peacefully.Họ đã giải quyết những mâu thuẫn thuộc về gia đình một cách êm đẹp.

familiar

noun/fəˈmɪl.i.ə//fəˈmɪl.jɚ/
  1. 1.

    linh thú hầu cận, sứ ma

    An attendant spirit, often in animal or demon form.

    Trong văn hóa phương Tây, 'familiar' thường được mô tả là một sinh vật có hình dạng động vật, không chỉ đơn thuần là linh vật bảo vệ mà là một thực thể phục vụ trực tiếp cho người làm phép.

    • The witch’s familiar was a black cat.
    • The familiars of the magicians, on the other hand, were not in all cases evil, and often may have approximated the "guides" with whom present-day spiritualists are well acquainted.
  2. 2.

    người nhà

    A member of one's family or household.

    Từ này mang tính chất cũ hoặc trang trọng khi dùng để chỉ thành viên gia đình trong các văn bản cổ.

    • He is a member of my family.Anh ấy là người nhà của tôi.
  3. 3.

    người thân cận

    A member of a pope's or bishop's household.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'người quen' (acquaintance); đúng phải là 'người thân cận' để chỉ mối quan hệ phục vụ trong tôn giáo.

    Từ này mang tính lịch sử và tôn giáo, không dùng để chỉ bạn bè hay người thân trong gia đình.

    • The bishop was usually accompanied by a familiar during his travels.Vị giám mục thường đi cùng với một người thân cận trong các chuyến công du.
  4. 4.

    bạn thân

    A close friend.

    Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với tính từ 'quen thuộc' (familiar), nhưng trong ngữ cảnh này nó là danh từ chỉ người. Không nên dịch là 'người quen' vì 'người quen' chỉ người biết mặt chứ không nhất thiết là bạn thân.

    Từ 'familiar' với nghĩa là 'bạn thân' hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh, thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ.

    • [A] friend of mine, that finding a Receipt in Braſsivola, would needs take Hellebor in ſubſtance, & try it on his own perſon; but had not ſome of his familiars come to viſite him by chance, he had by his indiſcretion hazarded himſelfe; many ſuch I have obſerued.
    • He is lucky because he always has his familiars by his side to help him.Anh ấy may mắn vì luôn có những người bạn thân ở bên cạnh giúp đỡ.
  5. 5.

    nhân viên tòa án dị giáo

    The officer of the Inquisition who arrested suspected people.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, không nên nhầm lẫn với các nghĩa thông dụng khác của từ 'familiar' như 'người quen' hay 'bạn thân'.

    • The familiar arrested the suspected people.Nhân viên tòa án dị giáo đã đến bắt giữ những người bị tình nghi.