servant

noun/ˈsɜːvənt//ˈsɝvənt/
  1. 1.

    đầy tớ, người hầu

    One who is hired to perform regular household or other duties, and receives compensation. As opposed to a slave.

    • There are three servants in the household, the butler and two maids.
    • In the great houses, servants out of livery help to the different plats, servants in livery holding the dishes, sauces, etc., and changing the plates.
  2. 2.

    tôi tớ

    A person who dedicates themselves to God.

    Học sinh hay viết 'một người tôi tớ' vì nghĩ rằng cần thêm danh từ chỉ người, nhưng 'tôi tớ' đã bao hàm ý nghĩa đó; đúng phải là 'một tôi tớ'.

    Từ 'tôi tớ' trong ngữ cảnh tôn giáo mang sắc thái khiêm nhường và tận tụy, khác với nghĩa đen là người giúp việc trong gia đình.

    • He always considers himself a devoted servant of God.Ông ấy luôn tự coi mình là một tôi tớ trung thành của Chúa.
  3. 3.

    kẻ si tình

    A professed lover.

    Trong tiếng Anh cổ, 'servant' thường được dùng trong ngữ cảnh lãng mạn để chỉ một người đàn ông tôn thờ người phụ nữ mình yêu, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'người giúp việc' hiện đại.

    • He professed himself to be her faithful servant.Chàng tự nhận mình là kẻ si tình trung thành của nàng.
  4. 4.

    kẻ tôi tớ

    A person of low condition or spirit.

    Học sinh hay dùng 'người hầu' (người làm thuê) để chỉ người có địa vị thấp kém; đúng phải là 'kẻ tôi tớ' hoặc 'kẻ hèn mọn' để nhấn mạnh sự thấp kém về thân phận.

    Từ này mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương, thường được dùng để mô tả sự phân chia giai cấp trong các tác phẩm văn học.

    • In feudal society, a person of low condition always had to bow before the aristocracy.Trong xã hội phong kiến, kẻ tôi tớ luôn phải cúi đầu trước tầng lớp quý tộc.

servant

verb/ˈsɜːvənt//ˈsɝvənt/