worker
noun/ˈwɜː.kə//ˈwɝ.kɚ/- 1.
công nhân, công nhân
One who works: a person who performs labor for a living; traditionally, especially, manual labor.
⚠ Học sinh hay viết 'một người công nhân'; đúng phải là 'một công nhân' vì từ 'công nhân' đã mang nghĩa là người làm công việc đó rồi.
ℹ Từ 'người lao động' thường được dùng trong các văn bản pháp luật hoặc báo chí để chỉ chung những người làm việc hưởng lương, trong khi 'công nhân' thường chỉ người làm việc trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp.
- Near-synonym: employee
- Fret not thy ſelfe becauſe of euill doers, neither bee thou enuious againſt the workers of iniquitie.
- 2.
thợ, thợ
A nonreproductive social insect, such as ant, bee, termite, or wasp.
⚠ Học sinh hay viết 'một thợ' khi nói về côn trùng; đúng phải là 'một con thợ' vì đây là danh từ chỉ động vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thợ' dùng cho côn trùng là một cách gọi nhân hóa dựa trên vai trò lao động của chúng trong tổ.
- In a beehive, the worker is responsible for foraging for nectar.Trong một tổ ong, con thợ chịu trách nhiệm đi tìm mật hoa.
- 3.
thợ
A nonreproductive social insect, such as ant, bee, termite, or wasp.
⚠ Học sinh hay viết 'một con thợ ong'; đúng phải là 'con thợ' hoặc 'ong thợ' vì từ 'thợ' trong ngữ cảnh này đã mang nghĩa là con vật làm việc.
ℹ Trong tiếng Việt, để làm rõ loại côn trùng, người ta thường ghép thêm tên loài phía trước như 'ong thợ' hoặc 'kiến thợ'.
- In a bee colony, the worker is responsible for foraging and defending the hive.Trong đàn ong, con thợ chịu trách nhiệm đi tìm thức ăn và bảo vệ tổ.
- 4.
luồng xử lý
A thread performing one instance of a particular task within a program.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tiến trình' (process) và 'luồng xử lý' (thread); đúng phải là 'luồng xử lý' khi nói về các tác vụ nhỏ chạy song song trong cùng một chương trình.
ℹ Trong ngữ cảnh lập trình, 'luồng' thường được dùng để chỉ các đơn vị thực thi nhỏ hơn tiến trình.
- This FTP client spawns a separate worker for each file to be uploaded.
- This program spawns a separate worker for each file to be uploaded.Chương trình này tạo ra một luồng xử lý riêng biệt cho mỗi tệp tin cần tải lên.