director
noun/dɪˈɹɛk.tə(ɹ)//daɪˈɹɛk.tə(ɹ)/- 1.
giám đốc
One who directs; the person in charge of managing a department or directorate (e.g., director of engineering), project, or production (as in a show or film, e.g., film director).
- Francis Gurry is director of WIPO.
- The easiest way for Neera Tanden to win confirmation as Joe Biden’s budget director is for Democrats to take the Senate in January.
- 2.
thành viên hội đồng quản trị
A member of a board of directors.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch là 'giám đốc' (người quản lý bộ phận), nhưng trong ngữ cảnh hội đồng quản trị, từ chính xác phải là 'thành viên hội đồng quản trị'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giám đốc' thường dùng để chỉ người đứng đầu một bộ phận hoặc công ty (tương đương với sense 1), nên cần dùng cụm từ đầy đủ để chỉ vị trí trong hội đồng quản trị.
- [...] the confusion between directors who know nothing and managers who know everything [...].
- Being named to a board of a directors at an established company may seem out of reach — especially if you’re under 50. Or a woman. Or a minority. Or you haven’t made it to the C-suite (yet). […] Last year, S&P 500 boards named 428 new directors, according to Spencer Stuart’s Board Index. Of them, 40% were women, 17% were under 50, and only a third were active or retired CEOs.
- 3.
cha linh hướng
A counselor, confessor, or spiritual guide.
⚠ Học sinh hay viết 'một người cha linh hướng'; đúng phải là 'cha linh hướng' vì từ này đã bao hàm danh từ chỉ người.
ℹ Trong ngữ cảnh Công giáo tại Việt Nam, 'cha linh hướng' là thuật ngữ chuyên biệt để chỉ người hướng dẫn tâm linh.
- That priest has been my director for many years.Vị linh mục đó đã là cha linh hướng của tôi trong nhiều năm.
- 4.
bộ phận điều hướng
That which directs or orientates something.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này chỉ các thiết bị cơ khí, không dùng để chỉ người quản lý.
- Installed longer flow director; it now just covers the entire diameter of the 6-in. brine return nozzle, and is 4 in. high […]
- We installed a longer flow director to control the flow.Chúng tôi đã lắp đặt bộ phận điều hướng dài hơn để kiểm soát dòng chảy.
- 5.
thiết bị chỉ thị mục tiêu
A device that displays graphical information concerning the targets of a weapons system in real time.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành quân sự, không dùng để chỉ người điều hành hay đạo diễn phim.
- This defense system uses a director to track enemy aircraft.Hệ thống phòng thủ này sử dụng thiết bị chỉ thị mục tiêu để theo dõi máy bay địch.
- 6.
trục định hướng
The common axis of symmetry of the molecules of a liquid crystal.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành vật lý, không dùng trong ngữ cảnh quản lý hay điều hành như các nghĩa khác của từ 'director'.
- In a liquid crystal, the molecules tend to align along a common director.Trong tinh thể lỏng, các phân tử thường sắp xếp dọc theo một trục định hướng chung.