leader
noun/ˈliː.də(ɹ)//ˈli.dɚ/- 1.
người lãnh đạo, lãnh đạo
Any person who leads or directs.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'người lãnh đạo' và 'người dẫn đầu' trong ngữ cảnh chính trị; 'người lãnh đạo' dùng cho chức vụ quản lý, còn 'người dẫn đầu' dùng cho người đi đầu trong một cuộc đua hoặc nhóm.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lãnh đạo' có thể dùng như một danh từ chỉ người hoặc một danh từ chỉ chức danh, không cần thêm 'người' nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
- In an era when political leaders promise deliverance from decline through America’s purported preeminence in scientific research, the news that science is in deep trouble in the United States has been as unwelcome as a diagnosis of leukemia following the loss of health insurance.
- He is a talented leader of the company.Ông ấy là một người lãnh đạo tài ba của công ty.
- 2.
người lãnh đạo
Any person who leads or directs.
⚠ Người học hay viết 'một cái lãnh đạo' vì nhầm lẫn với danh từ chỉ vật; đúng phải là 'một người lãnh đạo'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trưởng' thường được dùng như một hậu tố để chỉ người đứng đầu một bộ phận, ví dụ: 'trưởng nhóm', 'trưởng phòng'.
- Follow the leader.
- She is a talented leader of the company.Cô ấy là một người lãnh đạo tài ba của công ty.
- 3.
lãnh đạo
Any person who leads or directs.
⚠ Học sinh hay viết 'một người lãnh đạo' khi muốn dùng từ này như một danh từ chỉ người, nhưng 'lãnh đạo' đã bao hàm nghĩa chỉ người nên không cần thêm 'người' phía trước.
ℹ Từ 'lãnh đạo' có thể dùng như danh từ chỉ người (leader) hoặc động từ (to lead).
- Leader of the House of Commons
- Senate Majority Leader
- 4.
lãnh đạo
Any person who leads or directs.
⚠ Học sinh hay viết 'một người lãnh đạo'; đúng phải là 'một lãnh đạo' vì từ 'lãnh đạo' đã bao hàm nghĩa chỉ người.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lãnh đạo' có thể dùng để chỉ cả chức danh lẫn người giữ chức danh đó mà không cần thêm từ 'người' phía trước.
- The company is the leader in home remodeling in the county.
- He is a talented leader of the company.Anh ấy là một lãnh đạo tài năng của công ty.
- 5.
người lãnh đạo
Any person who leads or directs.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lãnh đạo' vừa có thể dùng làm danh từ chỉ người, vừa có thể dùng làm động từ chỉ hành động dẫn dắt.
- She is a talented leader in the company.Cô ấy là một người lãnh đạo tài giỏi trong công ty.