alpha
noun/ˈæl.fə/[ˈæɫ.fə]- 1.
chữ alpha
The name of the first letter of the Greek alphabet (Α, α), followed by beta. In the Latin alphabet it is the predecessor to A.
⚠ Từ này trùng với tên gọi dùng trong khoa học và toán học, tuy nhiên ở ngữ cảnh này nó được dùng để chỉ chính chữ cái đó trong hệ thống bảng chữ cái.
ℹ Trong tiếng Việt, người học thường giữ nguyên tên gọi 'alpha' thay vì dịch nghĩa vì đây là tên riêng của một ký tự.
- Alpha is the first letter of the Greek alphabet.Chữ alpha là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp.
- 2.
chữ cái Latinh Ɑ
Latin alpha: the Latin letter Ɑ (minuscule: ɑ).
ℹ Trong ngữ cảnh học thuật, ký tự này được phân biệt rõ với chữ cái Hy Lạp alpha (α) bằng cách gọi tên đầy đủ là 'chữ cái Latinh Ɑ'.
- In the International Phonetic Alphabet, the Latin letter Ɑ represents an open vowel.Trong bảng phiên âm quốc tế, chữ cái Latinh Ɑ đại diện cho một nguyên âm mở.
- 3.
an-pha
The name of the symbols Α and α used in science and mathematics, often interchangeable with the symbols when used as a prefix.
⚠ Từ này trùng với tên gọi của chữ cái Hy Lạp ở nghĩa khác, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, nó đóng vai trò là một định danh cho các hạt hoặc biến số cụ thể thay vì chỉ là tên một chữ cái.
ℹ Trong các văn bản khoa học kỹ thuật tiếng Việt, người ta thường giữ nguyên ký tự 'alpha' hoặc 'α' thay vì viết chữ, nhưng khi cần phiên âm thì dùng 'an-pha'.
- I will attempt to make an alpha particle ("α-particle") with the Large Hadron Collider.
- Scientists are studying the decay of the alpha particle in a vacuum.Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự phân rã của hạt an-pha trong môi trường chân không.
- 4.
lợi nhuận vượt trội
The return of a given asset or portfolio adjusted for systematic risk.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính, thường được giữ nguyên là 'alpha' trong các văn bản kinh tế tại Việt Nam, nhưng 'lợi nhuận vượt trội' là cách giải thích chính xác nhất về ý nghĩa.
- Similarly, alphas are 2.33% larger than that of the equivalent monthly alphas using compounded returns while no changes can be found using arithmetic returns.
- To investment professionals, “alpha” is the return over and above the market return. If in a given year the S. & P. 500 returns fifteen per cent and an equity-fund manager generates a return of twenty per cent, his alpha is five per cent.
- 5.
người đàn ông thống trị
A person, especially a male, who is dominant, successful and attractive; (see alpha male).
⚠ Học sinh hay viết 'một cái người đàn ông thống trị'; đúng phải là 'một người đàn ông thống trị' vì 'người' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'người' đóng vai trò là loại từ cho danh từ chỉ người, vì vậy không cần thêm 'cái' hay 'con' vào trước.
- Being a beta male in a species with alphas doesn't mean you have to sit out the mating game.
- I'm still turned on by alpha males. I think there are only a couple of other men that turn me on . . . ones that are clearly not alphas.
- 6.
bản alpha
The first versions of a program, usually only available to the developer, and only tested by the developer.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'alpha' thường được dùng như một danh từ mượn từ tiếng Anh để chỉ giai đoạn phát triển phần mềm, nên không cần thêm loại từ.
- We will assume you got the .tgz version—later 2.x series versions such as 2.5.2 or 2.6.0 should be okay, provided they are production releases (not alphas, betas, or release candidates).
- We haven't released this software yet because it is still in alpha.Chúng tôi chưa phát hành phần mềm này vì nó vẫn đang ở bản alpha.