letter
noun/ˈlɛtə//ˈlɛtɚ/- 1.
- 2.
lá thư, thư
A written or printed communication, usually defined as longer and more formal than a note. (Sometimes specifically one that is on paper.)
⚠ Học sinh hay viết 'một cái thư'; đúng phải là 'một lá thư' hoặc 'một bức thư'.
ℹ Từ 'thư' thường được dùng như một danh từ không đếm được trong nhiều ngữ cảnh, nhưng khi muốn nhấn mạnh một đơn vị cụ thể, người Việt dùng 'lá thư' hoặc 'bức thư'.
- I wrote a letter to my sister about my life.
- The style of letters ought to be free, easy, and natural.
- 3.
nghĩa đen
The literal meaning of something, as distinguished from its intended and remoter meaning (the spirit).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa của từ 'lá thư' (thư từ), nhưng 'nghĩa đen' được dùng để chỉ cách hiểu văn bản. Đừng viết 'lá thư của luật pháp' vì đó là lỗi dịch word-by-word.
ℹ Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc quy định, thường đi kèm với cụm từ đối lập là 'tinh thần' (spirit).
- In obedience to humane laws, we muſt obſerve the letter of the Law, where we can without doing violence to the reaſon of the Law and the intention of the Law-giver: but where they croſſe each other, the charity of the Law is to be preferred before its diſcipline, and the reaſon of it before the letter.
- I broke the letter of it to keep the sense.
- 4.
văn chương
Literature.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'man of letters' thành 'người đưa thư'; đúng phải là 'người có học vấn cao về văn chương'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'văn chương' thường được dùng để chỉ lĩnh vực văn học nói chung, không dùng để chỉ từng bức thư tay.
- Benjamin Franklin was multiskilled – a scientist, politician and a man of letters.
- He is a man of letters.Ông ấy là một người có kiến thức sâu rộng về văn chương.
- 5.
điểm
A division unit of a piece of law marked by a letter of the alphabet.
ℹ Trong văn bản pháp luật Việt Nam, các phần nhỏ được đánh dấu bằng chữ cái thường được gọi là 'điểm' thay vì dịch trực tiếp là 'chữ cái'.
- Letter (b) constitutes an exception to this provision.
- Letter (b) constitutes an exception to this provision.Điểm (b) là một ngoại lệ của quy định này.
- 6.
khổ giấy letter
A size of paper, 8½ in × 11 in (215.9 mm × 279.4 mm).
ℹ Đây là tên riêng của một loại kích thước giấy, nên người Việt thường giữ nguyên từ 'letter' khi nhắc đến khổ giấy này thay vì dịch nghĩa.
- Please print this document on letter size paper.Bạn hãy in tài liệu này trên khổ giấy letter nhé.