win

verb/ˈwɪn/[ˈwɪn]
  1. 1.

    đánh bại

    To conquer, defeat.

    Người học đôi khi nhầm lẫn giữa 'thắng' (chỉ kết quả chung cuộc) và 'đánh bại' (tác động lên đối thủ). Không được nói 'Tôi thắng kẻ thù', mà phải nói 'Tôi đánh bại kẻ thù'.

    Trong tiếng Việt, 'đánh bại' luôn cần một tân ngữ chỉ đối tượng bị thua, trong khi 'thắng' có thể dùng mà không cần tân ngữ.

    • For and we doo bataille we two wyl fyghte with one knyȝt at ones and therfore yf ye wille fyghte ſoo we wille be redy at what houre ye wille aſſigne And yf ye wynne vs in bataille the lady ſhal haue her landes ageyne ye ſay wel ſayd ſir Vwayne therfor make yow redy ſo that ye be here to morne in the defence of the ladyes ryght
    • For the glory, the power to win the Black Lord, I will search for the Emerald Sword.
  2. 2.

    vượt qua để đến

    To reach some destination or object, despite difficulty or toil (now usually intransitive, with preposition or locative adverb).

    Đây là cách dùng cổ hoặc văn chương trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ diễn đạt quá trình nỗ lực như 'vượt qua khó khăn để đến' thay vì một động từ đơn lẻ.

    • I well may gang out, love, but I'll never win home.
    • No sooner did I get my freedom than my footsteps began to be dogged by the spies of the Iron Heel. It was necessary that they should be thrown off the track, and that I should win to California.
  3. 3.

    thắng, chiến thắng, thắng, thắng lợi

    To triumph or achieve victory in (a game, a war, etc.).

    Học sinh hay viết 'thắng lợi trận đấu'; đúng phải là 'thắng trận đấu' vì 'thắng lợi' là danh từ.

    Trong tiếng Việt, 'thắng' có thể dùng trực tiếp với tân ngữ là cuộc thi hoặc trận đấu mà không cần thêm từ nối.

    • Our team won the match yesterday.Đội bóng của chúng tôi đã thắng trận đấu hôm qua.
  4. 4.

    giành được

    To gain (a prize) by succeeding in competition or contest.

    Người học thường nhầm lẫn giữa 'thắng' (chỉ kết quả cuộc chơi) và 'giành được' (chỉ việc lấy được giải thưởng). Không nên nói 'thắng một chiếc cúp' mà nên nói 'giành được một chiếc cúp'.

    Trong tiếng Việt, 'giành được' thường được dùng cho các giải thưởng hoặc danh hiệu cụ thể, trong khi 'thắng' thường dùng cho bản thân cuộc thi hoặc trận đấu.

    • to win the jackpot in a lottery;  to win a bottle of wine in a raffle
    • He won a trophy in the swimming competition.Anh ấy đã giành được một chiếc cúp trong cuộc thi bơi lội.
  5. 5.

    chiếm được cảm tình

    To obtain (someone) by wooing; to make an ally or friend of (frequently with over).

    Cụm từ 'chiếm được cảm tình' thường đi kèm với 'của' để chỉ người mà bạn muốn thu phục.

    • Thy virtue won me; with virtue preserve me.
    • She is a woman; therefore to be won.
  6. 6.

    thắng

    To achieve victory.

    Từ 'thắng' cũng được dùng cho nghĩa 'đánh bại đối thủ', nhưng ở nghĩa này nó hoạt động như một nội động từ (không cần tân ngữ trực tiếp theo sau).

    Trong tiếng Việt, 'thắng' thường được dùng như một động từ chỉ kết quả cuối cùng của một cuộc thi đấu mà không cần tân ngữ đi kèm.

    • Who would win in a fight between an octopus and a dolphin?
    • Nah, I'd win.

win

noun/ˈwɪn/[ˈwɪn]
  1. 1.

    trận thắng

    An individual victory.

    Học sinh hay viết 'một cái thắng'; đúng phải là 'một trận thắng' hoặc 'một chiến thắng'.

    Khi nói về một kết quả cụ thể trong thể thao, 'trận thắng' thường được dùng để chỉ một trận đấu đơn lẻ, trong khi 'chiến thắng' mang tính khái quát hơn.

    • Our first win of the season put us in high spirits.
    • Giovani dos Santos smashed home a third five minutes later to wrap up the win.
  2. 2.

    lợi tức

    Gain; profit; income.

    Từ 'win' với nghĩa là thu nhập hoặc lợi nhuận hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc chuyên ngành kinh tế.

    • The company recorded a significant win this quarter.Công ty đã ghi nhận một khoản lợi tức đáng kể trong quý này.
  3. 3.

    của cải

    Wealth; goods owned.

    Từ này mang nghĩa cổ, hiện nay ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại với nghĩa là tài sản.

    • He accumulated a great deal of wealth throughout his life.Ông ấy đã tích lũy được rất nhiều của cải trong suốt cuộc đời mình.

win

noun/ˈwɪn/[ˈwɪn]
  1. 1.

    niềm vui

    Pleasure; joy; delight.

    Đây là một cách dùng từ mang tính địa phương ở Scotland, không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn quốc tế.

    • It was a great win for me to meet you.Đó là một niềm vui lớn đối với tôi khi được gặp bạn.

win

verb/ˈwɪn/[ˈwɪn]
  1. 1.

    phơi gió

    To dry by exposure to the wind.

    Đây là một cách diễn đạt mang tính địa phương ở Scotland, không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn. Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng cụm từ 'phơi gió' để nhấn mạnh việc làm khô bằng gió thay vì chỉ dùng ánh nắng mặt trời.

    • I usually win the clothes after washing them.Tôi thường phơi gió quần áo sau khi giặt xong.