deserve
verb/dɪˈzɜːv//dɪˈzɝv/- 1.
- 2.
xứng đáng với
To earn, win.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xứng đáng với' thường đi kèm với danh từ chỉ tình cảm hoặc sự công nhận.
- That gentle Lady, whom I loue and serue, / After long suit and weary seruicis, / Did aske me, how I could her loue deserue, / And how she might be sure, that I would neuer swerue.
- She asked me how I could deserve her love.Nàng hỏi tôi làm sao tôi mới xứng đáng với tình yêu của nàng.
- 3.
đền đáp
To reward, to give in return for service.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các câu chuyện lịch sử, không dùng trong giao tiếp hiện đại.
- Gramercy saide the kynge / & I lyue sir Lambegus I shal deserue hit / And thenne sir Lambegus armed hym / and rode after as fast as he myghte
- Pray you, lead on. At every house I'll call; / I may command at most. Get weapons, ho! / And raise some special officers of night. / On, good Roderigo: I'll deserve your pains.
- 4.
đối đãi
To serve; to treat; to benefit.
ℹ Đây là một cách dùng cổ trong tiếng Anh, hiện nay không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- c. 1619–22, Philip Massinger and John Fletcher, A Very Woman A man that hath / So well deserved me.
- That man has so well deserved me.Người đó đã đối đãi với tôi rất tử tế.