need
noun/niːd/[nɪi̯d]- 1.
- 2.
nhu cầu
A desire or craving for the satisfaction of a requirement perceived as essential or primal.
⚠ Từ 'nhu cầu' cũng được dùng cho nghĩa 'yêu cầu/điều cần thiết' (a requirement), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào cảm giác khao khát nội tại thay vì một yêu cầu khách quan.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nhu cầu' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng kèm loại từ như 'cái' hay 'một'.
- Everyone has a need to be loved and respected.Mọi người đều có nhu cầu được yêu thương và tôn trọng.
- 3.
sự túng thiếu
Lack of means of subsistence; poverty; indigence; destitution.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ tình trạng nghèo khó kéo dài hoặc thiếu hụt các nhu cầu cơ bản.
- Famine is in thy cheeks; Need and oppression starveth in thine eyes.
- His family escaped from need after receiving support.Gia đình anh ấy đã thoát khỏi sự túng thiếu sau khi nhận được sự hỗ trợ.