use
noun/juːs//jus/- 1.
việc sử dụng, sự dùng
The act of using.
⚠ Học sinh hay viết 'cái sử dụng'; đúng phải là 'việc sử dụng' vì đây là danh từ chỉ hành động.
ℹ Trong tiếng Việt, danh từ chỉ hành động thường bắt đầu bằng 'việc'.
- The use of torture has been condemned by the United Nations.
- […]long john underwear, heavy socks, rubber boots, thick flannel shirts, oilskins — it all wore and tore and sprung holes from the hard use of battling storm and bad weather.
- 2.
việc tiêu thụ
The act of consuming alcohol or narcotics.
⚠ Từ 'việc sử dụng' cũng được dùng cho nghĩa 'the act of using', nhưng trong ngữ cảnh y tế hoặc sức khỏe, người nghe sẽ tự hiểu là hành động tiêu thụ chất kích thích.
ℹ Trong tiếng Việt, để làm rõ nghĩa 'tiêu thụ' hoặc 'sử dụng' trong ngữ cảnh này, người nói thường phải đi kèm với danh từ chỉ chất cụ thể như 'rượu' hoặc 'ma túy'.
- Heavy alcohol use (2.5 drinks per day or more) at any age is unhealthy and should be avoided.
- Heavy alcohol use is harmful to health.Việc tiêu thụ rượu quá mức gây hại cho sức khỏe.
- 3.
lợi ích, ích
Usefulness, utility, benefit; purpose, point.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'use' (lợi ích) với 'cách sử dụng' (cách thức dùng). Ví dụ: 'What is the use of this machine?' không có nghĩa là 'Cách sử dụng máy này là gì?' mà là 'Máy này có tác dụng gì?'
ℹ Trong các cấu trúc như 'there is no use in...', người Việt thường dùng 'chẳng có lợi ích gì' hoặc 'vô ích' để diễn đạt ý nghĩa tương đương.
- Near-synonyms: meaning, meaningfulness
- What's the use of a law that nobody follows?
- 4.
công dụng
A function; a purpose for which something may be employed.
ℹ Từ 'công dụng' dùng để chỉ chức năng vốn có của một vật, trong khi 'mục đích sử dụng' nhấn mạnh vào ý định của người dùng.
- This tool has many uses.
- The use of algorithms in policing is one example of their increasing influence on our lives. And, as their ubiquity spreads, so too does the debate around whether we should allow ourselves to become so reliant on them – and who, if anyone, is policing their use.
- 5.
nhu cầu
Occasion or need to employ; necessity.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'use' thành 'sử dụng' (động từ) trong câu này; đúng phải là danh từ 'nhu cầu'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi muốn nói 'không còn nhu cầu', ta thường dùng cấu trúc 'không còn nhu cầu sử dụng' để làm rõ nghĩa hơn.
- I have no further use for these textbooks.
- I have no further use for these textbooks.Tôi không còn nhu cầu sử dụng những cuốn sách giáo khoa này nữa.
- 6.
tiền lãi
Interest for lent money; premium paid for the use of something; usury.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, từ 'use' với nghĩa này đã trở nên lỗi thời và hiếm gặp; người bản ngữ hiện nay sử dụng 'interest' thay thế.
- DON PEDRO. Come, lady, come; you have lost the heart of Signior Benedick. BEATRICE. Indeed, my lord, he lent it me awhile; and I gave him use for it, a double heart for a single one: [...]
- Thou art more obliged to pay duty and tribute, use and principal, to him.