abuse
noun/əˈbjuːs//əˈbjʉws/- 1.
sự lạm dụng
Improper treatment or usage; application to a wrong or bad purpose; an unjust, corrupt or wrongful practice or custom.
ℹ Khi nói về các hành vi sai trái mang tính hệ thống hoặc xã hội, 'tệ nạn' thường được dùng để chỉ các tập quán xấu, trong khi 'sự lạm dụng' nhấn mạnh vào việc sử dụng sai một quyền hạn hoặc tài nguyên.
- human rights abuses
- All abuse, whether physical, verbal, psychological or sexual, is bad.
- 2.
sự lừa dối
A delusion; an imposture; misrepresentation; deception.
ℹ Đây là một nghĩa cổ của từ 'abuse' trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong văn chương hoặc kịch nghệ cổ điển. Trong tiếng Việt hiện đại, 'sự lừa dối' mang nghĩa trung tính hơn và không gợi cảm giác cổ xưa.
- Or is it some abuse, and no such thing?
- Or is it some abuse, and no such thing?Hay đó chỉ là một sự lừa dối, chứ chẳng có chuyện gì cả?
- 3.
lời lẽ lăng mạ
Coarse, insulting speech; abusive language; language that unjustly or angrily vilifies.
⚠ Học sinh hay dùng 'sự lăng mạ' để chỉ hành động nói; đúng phải là 'lời lẽ lăng mạ' hoặc 'sự chửi bới'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lời lẽ lăng mạ' thường được dùng như một cụm danh từ để chỉ nội dung của lời nói, trong khi 'sự chửi bới' nhấn mạnh vào hành động phát ngôn.
- children hurling abuse at each other
- The two parties, after exchanging a good deal of abuse, came to blows.
- 4.
sự dùng từ sai
Catachresis.
ℹ Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, 'abuse' ở nghĩa này mang tính kỹ thuật cao. Người học không nên nhầm lẫn với các nghĩa thông dụng như 'lạm dụng' hay 'ngược đãi'.
- The author was criticized for the abuse of language in his latest poem.Tác giả bị phê bình vì sự dùng từ sai trong bài thơ mới nhất.
- 5.
sự ngược đãi
Physical maltreatment; injury; cruel treatment.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ các hành vi bạo hành hoặc đối xử tàn tệ có hệ thống. Khi nói về hành động cụ thể, người Việt thường dùng động từ 'ngược đãi' thay vì danh từ.
- The police intervened after receiving reports of child abuse in that family.Cảnh sát đã can thiệp sau khi nhận được tin báo về sự ngược đãi trẻ em trong gia đình đó.