exercise

noun/ˈɛk.sə.saɪz//ˈɛk.sɚ.saɪz/
  1. 1.

    bài tập, luyện tập

    Any activity designed to develop or hone a skill or ability.

    ℹ Từ 'bài tập' đã bao hàm nghĩa là một đơn vị bài học, vì vậy không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'quyển' ở phía trước.

    • The teacher told us that the next exercise is to write an essay.
    • Where noyse of armes, or vew of martiall guize / Might not reuiue desire of knightly exercize.
  2. 2.

    tập thể dục, thể dục, vận động

    Activity intended to improve physical, or sometimes mental, strength and fitness.

    ⚠ Người học hay nhầm lẫn giữa 'tập thể dục' (hoạt động) và 'bài tập' (đơn vị công việc). Nếu muốn nói về một bài tập cụ thể, hãy dùng 'bài tập' thay vì 'tập thể dục'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tập thể dục' thường được dùng như một cụm động từ thay vì một danh từ đếm được. Khi nói về việc thực hiện, người Việt dùng 'tập' hoặc 'tập luyện'.

    • I like to do my exercises every morning before breakfast. I do calisthenics for physical exercise, and I do crosswords for mental exercise.
    • Regular mental exercise keeps the circuits of the brain active and healthy and reduces the risk of dementia.
  3. 3.

    bài tập thể dục

    Activity intended to improve physical, or sometimes mental, strength and fitness.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'bài tập' (thường dùng cho bài tập về nhà) và 'bài tập thể dục' (dùng cho rèn luyện thân thể). Không nên nói 'Tôi làm bài tập' khi ý muốn nói là tập thể dục.

    ℹ Khi nói về hoạt động nói chung không đếm được, người Việt thường dùng 'sự tập luyện'. Khi nói về các động tác cụ thể, dùng 'bài tập thể dục'.

    • Swimming is good exercise.
    • She does stomach exercises every day.
  4. 4.

    bài tập thể dục

    Activity intended to improve physical, or sometimes mental, strength and fitness.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'bài tập thể dục' (physical exercise) và 'bài tập về nhà' (homework). Khi nói về việc rèn luyện cơ thể, không nên dùng 'bài tập về nhà'. — Từ 'bài tập' có thể dùng cho cả nghĩa này và nghĩa 'hoạt động rèn luyện kỹ năng', nhưng khi nói về thể chất, người Việt thường thêm từ 'thể dục' để làm rõ ngữ nghĩa.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bài tập thể dục' thường dùng cho các hoạt động cụ thể, trong khi 'sự tập luyện' mang tính bao quát về quá trình rèn luyện lâu dài.

    • Such exercises as puzzles and chess can help keep the mind sharp as we age.
    • Every morning I spend 30 minutes doing exercises.Mỗi sáng tôi đều dành 30 phút để thực hiện các bài tập thể dục.
  5. 5.

    sự thực thi

    A setting in action or practicing; employment in the proper mode of activity; exertion; application; use.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'bài tập' (nghĩa là task) thay vì 'sự thực thi' trong ngữ cảnh này; ví dụ sai: 'Luật pháp đảm bảo bài tập quyền của chúng ta', đúng phải là 'Luật pháp đảm bảo sự thực thi các quyền của chúng ta'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự thực thi' thường đi kèm với các danh từ chỉ quyền hạn hoặc chức năng, trong khi 'việc áp dụng' thường dùng cho các nguyên tắc hoặc phương pháp.

    • The law guarantees us the free exercise of our rights.
    • We urge the exercise of patience and restraint.
  6. 6.

    việc thực thi

    The performance of an office, ceremony, or duty.

    ℹ Từ 'việc' được thêm vào trước các danh từ hành động để làm rõ nghĩa, giúp người học tránh nhầm lẫn với nghĩa tập thể dục.

    • I assisted the ailing vicar in the exercise of his parish duties.
    • Lewis[…] refused even those of the church of England[…]the public exercise of their religion.

exercise

verb/ˈɛk.sə.saɪz//ˈɛk.sɚ.saɪz/
  1. 1.

    rèn luyện, luyện tập, tập)

    To exert for the sake of training or improvement; to practice in order to develop.

    ℹ Từ 'rèn luyện' mang sắc thái chủ động hướng tới mục tiêu cải thiện khả năng, khác với 'tập thể dục' vốn chỉ tập trung vào hoạt động thể chất.

    • to exercise troops or horses;  to exercise one's brain with a puzzle
    • He regularly solves puzzles to exercise his brain.Anh ấy thường xuyên giải đố để rèn luyện trí não.
  2. 2.

    tập thể dục

    To perform physical activity for health or training.

    ⚠ Học sinh hay viết 'tôi tập gym' khi muốn nói về hoạt động thể chất nói chung; tuy 'tập gym' đúng trong ngữ cảnh cụ thể, 'tập thể dục' là từ bao quát và chính xác hơn cho nghĩa này.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'tập thể dục' là một cụm từ cố định, không cần thêm tân ngữ phía sau để diễn đạt hành động này.

    • I exercise at the gym every day.
    • I exercise at the gym every day.Tôi thường tập thể dục ở phòng gym mỗi ngày.
  3. 3.

    thực hiện

    To use (a right, an option, etc.); to put into practice.

    ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, 'thực hiện' thường được dùng để chỉ việc áp dụng một quyền lợi cụ thể, trong khi 'sử dụng' mang nghĩa rộng hơn.

    • exercise caution
    • The tenant exercised his option to renew the tenancy.
  4. 4.

    làm bận tâm

    To occupy the attention and effort of; to task; to tax, especially in a painful or vexatious manner; harass; to vex; to worry or make anxious.

    ℹ Trong tiếng Anh, 'exercise' ở nghĩa này mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ chỉ sự lo lắng thông thường. 'Làm bận tâm' phản ánh đúng sắc thái này vì nó diễn tả việc một vấn đề chiếm lấy sự chú ý và suy nghĩ của người nói.

    • exercised with pain
    • It is not a question that has exercised me greatly in the past.
  5. 5.

    vận dụng

    To set in action; to cause to act, move, or make exertion; to give employment to.

    ℹ Trong ngữ cảnh này, từ này mang sắc thái trang trọng, ám chỉ việc đưa một năng lực hoặc quyền hạn vào hoạt động thực tế.

    • And herein doe I exercise my selfe to haue alwayes a conscience void of offence toward God, and toward men.
    • Little disappointed, then, she turned attention to "Chat of the Social World," gossip which exercised potent fascination upon the girl's intelligence.