practice
noun/ˈpɹæktɪs/- 1.
luyện tập, sự luyện tập
Repetition of an activity to improve a skill.
⚠ Người học thường viết 'cần nhiều sự luyện tập'; trong tiếng Việt, 'luyện tập' là động từ hoặc danh từ chỉ hoạt động nên không cần thêm 'sự' phía trước.
ℹ Từ này được dùng như một danh từ chỉ hành động, không cần loại từ đi kèm.
- Near-synonyms: (sometimes synonymous) training, rehearsing, rehearsal, dry run, trial, workout
- He will need lots of practice with the lines before he performs them.
- 2.
hành nghề
The ongoing pursuit of a craft or profession, particularly in medicine or the fine arts.
⚠ Học sinh hay viết 'cô ấy bắt đầu sự hành nghề của mình'; đúng phải là 'cô ấy bắt đầu hành nghề'.
ℹ Trong tiếng Việt, hành nghề thường được dùng như một động từ hoặc cụm động từ thay vì một danh từ trừu tượng.
- Which is the most demanding? I think that my practice as an artist is 'stronger' because it is the practice that best fuels and balances myself and that generates new knowledge for my other work as both arts educator and creative arts therapist.
- After many years of study, she has begun her practice as a doctor.Sau nhiều năm học tập, cô ấy đã bắt đầu hành nghề bác sĩ.
- 3.
thực hành tôn giáo
The observance of religious duties that a church requires of its members.
ℹ Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động cụ thể mang tính chất tuân thủ quy định của một tôn giáo, khác với 'nghi lễ' vốn chỉ các buổi lễ mang tính hình thức.
- Fasting is an important religious practice in their religion.Ăn chay là một thực hành tôn giáo quan trọng trong tôn giáo của họ.
- 4.
thói quen
A customary action, habit, or behaviour; a manner or routine.
ℹ Từ 'thói quen' thường dùng cho hành vi cá nhân, trong khi 'tập quán' thường dùng cho các hành động mang tính cộng đồng hoặc truyền thống.
- It is the usual practice of employees there to wear neckties only when meeting with customers.
- It is good practice to check each door and window before leaving.