practicing
adj- 1.
đang hành nghề
Actively engaged in a profession.
⚠ Học sinh hay viết 'một nha sĩ thực hành'; đúng phải là 'một nha sĩ đang hành nghề' vì 'thực hành' thường chỉ việc luyện tập kỹ năng.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đặt sau danh từ chỉ nghề nghiệp để bổ nghĩa cho nó.
- My uncle is a practicing dentist.
- My uncle is a practicing dentist.Chú tôi là một nha sĩ đang hành nghề.
- 2.
mộ đạo
Participating in the rituals and mores of a religion.
⚠ Học sinh hay dùng 'đang thực hành' để dịch 'practicing' trong ngữ cảnh tôn giáo; đúng phải là 'mộ đạo' hoặc 'sùng đạo' vì 'thực hành' thường dùng cho kỹ năng hoặc công việc.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'mộ đạo' hoặc 'sùng đạo' đã bao hàm ý nghĩa là người đó tích cực tham gia các hoạt động tôn giáo, không cần thêm từ chỉ hành động.
- My family are practicing believers of long standing.Gia đình tôi là những người mộ đạo lâu năm.