practicing

adj
  1. 1.

    đang hành nghề

    Actively engaged in a profession.

    Học sinh hay viết 'một nha sĩ thực hành'; đúng phải là 'một nha sĩ đang hành nghề' vì 'thực hành' thường chỉ việc luyện tập kỹ năng.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đặt sau danh từ chỉ nghề nghiệp để bổ nghĩa cho nó.

    • My uncle is a practicing dentist.
    • My uncle is a practicing dentist.Chú tôi là một nha sĩ đang hành nghề.
  2. 2.

    mộ đạo

    Participating in the rituals and mores of a religion.

    Học sinh hay dùng 'đang thực hành' để dịch 'practicing' trong ngữ cảnh tôn giáo; đúng phải là 'mộ đạo' hoặc 'sùng đạo' vì 'thực hành' thường dùng cho kỹ năng hoặc công việc.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'mộ đạo' hoặc 'sùng đạo' đã bao hàm ý nghĩa là người đó tích cực tham gia các hoạt động tôn giáo, không cần thêm từ chỉ hành động.

    • My family are practicing believers of long standing.Gia đình tôi là những người mộ đạo lâu năm.

practicing

noun
  1. 1.

    việc luyện tập

    The act or process of one who practices.

    Trong tiếng Việt, 'việc luyện tập' thường được dùng như một danh từ chỉ quá trình, không cần thêm loại từ phía trước.

    • Daily practicing helps her play the piano more proficiently.Việc luyện tập hàng ngày giúp cô ấy chơi đàn piano thành thạo hơn.
  2. 2.

    việc luyện tập

    The act or process of one who practices.

    Học sinh hay viết 'sự luyện tập' trong ngữ cảnh này; tuy nhiên 'việc luyện tập' tự nhiên hơn khi nói về một quá trình hành động đang diễn ra.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ hành động thường bắt đầu bằng 'việc' hoặc 'sự'. 'Việc' mang tính chất của một hoạt động cụ thể, còn 'sự' thường mang tính chất trừu tượng hơn.

    • Near-synonyms: rehearsing, rehearsal
    • Regular practicing is the key to playing the piano well.Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để chơi đàn piano giỏi.