theory
noun/ˈθɪə.ɹi//ˈθɪ.ɹi/- 1.
giả thuyết
A description of an event or system that is considered to be accurate.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giả thuyết' thường được dùng cho các ý kiến suy đoán chưa chắc chắn, trong khi 'lý thuyết' thường dùng cho các hệ thống kiến thức đã được khoa học công nhận.
- As they encrease the hatred of vice in some, so doe they enlarge the theory of wickednesse in all.
- The police are investigating the theory that the burglary was committed by someone they know.Cảnh sát đang điều tra giả thuyết rằng vụ trộm được thực hiện bởi người quen.
- 2.
lý thuyết, học thuyết, lý luận, lý thuyết, thuyết
A coherent statement or set of ideas that explains observed facts or phenomena and correctly predicts new facts or phenomena not previously observed, or which sets out the laws and principles of something known or observed; a hypothesis confirmed by observation, experiment etc.
⚠ Người học đôi khi nhầm lẫn giữa 'lý thuyết' và 'học thuyết'. 'Lý thuyết' dùng cho các hệ thống khoa học thực nghiệm, còn 'học thuyết' thường dùng cho các hệ tư tưởng, tôn giáo hoặc học thuyết chính trị mang tính giáo điều hơn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lý thuyết' thường được dùng đối lập với 'thực hành', nhưng trong ngữ cảnh khoa học, nó hoàn toàn mang nghĩa là một hệ thống giải thích các hiện tượng đã được kiểm chứng.
- In its most proper acceptation, theory means the completed result of philosophical induction from experience.
- Does this mean, then, that there can be no such thing as a theory of literature?
- 3.
lý thuyết
The underlying principles or methods of a given technical skill, art etc., as opposed to its practice.
⚠ Từ 'lý thuyết' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'theory' liên quan đến giả thuyết khoa học, nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào khía cạnh kiến thức nền tảng thay vì các giả định chưa được chứng minh.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lý thuyết' thường được dùng để đối lập với 'thực hành'.
- Lopukhov wrote a number of books and articles on ballet theory, as well as his memoirs.
- He is very good at theory but lacks practical experience.Anh ấy rất giỏi về lý thuyết nhưng lại thiếu kinh nghiệm thực hành.
- 4.
lý thuyết
A field of study attempting to exhaustively describe a particular class of constructs.
⚠ Từ 'lý thuyết' được dùng cho cả nghĩa này và nghĩa 'một hệ thống các ý tưởng giải thích hiện tượng'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: ở nghĩa này, nó thường đi kèm với tên một lĩnh vực (ví dụ: lý thuyết trò chơi), trong khi ở nghĩa kia, nó thường chỉ một lập luận cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lý thuyết' được dùng cho cả nghĩa là một lĩnh vực nghiên cứu học thuật và nghĩa là một giả định chưa được kiểm chứng.
- Knot theory classifies the mappings of a circle into 3-space.
- It's just a theory I have, and I wonder if women would agree. But don't men say a lot about themselves when a short-skirted woman slides out of a car or chair?
- 5.
hệ tiên đề
A set of axioms together with all statements derivable from them; or, a set of statements which are deductively closed. Equivalently, a formal language plus a set of axioms (from which can then be derived theorems). The statements may be required to all be bound (i.e., to have no free variables).
ℹ Từ này mang tính chuyên môn cao trong toán học và logic, khác với nghĩa 'lý thuyết' thông thường dùng để giải thích các hiện tượng tự nhiên.
- A theory is consistent if it has a model.
- In mathematical logic, a theory is considered consistent if it has a model.Trong logic toán học, một hệ tiên đề được coi là nhất quán nếu nó có một mô hình.
- 6.
lý thuyết
The standardization and study of fixed sequences of moves, especially in the opening phase of a game.
⚠ Từ 'lý thuyết' cũng được dùng cho các nghĩa khác của từ 'theory'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi nói về trò chơi, nó thường đi kèm với các từ như 'khai cuộc' hoặc 'cờ'.
ℹ Trong ngữ cảnh cờ vua hoặc các trò chơi chiến thuật, 'lý thuyết' thường dùng để chỉ những nước đi đã được các cao thủ phân tích và chứng minh là tối ưu.
- Near-synonym: joseki
- He studied the opening theory very carefully before starting the game.Anh ấy đã học rất kỹ lý thuyết về khai cuộc trước khi bắt đầu ván cờ.