belief

noun/bɪˈliːf/[bɪˈlɪi̯f]
  1. 1.

    niềm tin

    Mental acceptance of a claim as true.

    Từ 'niềm tin' cũng được dùng cho nghĩa 'faith or trust', nhưng trong ngữ cảnh này nó đi kèm với mệnh đề 'rằng' để chỉ sự chấp nhận một khẳng định là đúng.

    Từ 'niềm tin' thường dùng để chỉ thái độ tin tưởng vào sự thật của một vấn đề, trong khi 'quan điểm' nhấn mạnh vào góc nhìn cá nhân về vấn đề đó.

    • It's my belief that the thief is somebody known to us.
    • The belief that there is no conflict between [livestock] farming and arable production also seems to be unfounded: by preventing the growth of trees and other deep vegetation in the hills and by compacting the soil, grazing animals cause a cycle of flash floods and drought, sporadically drowning good land downstream and reducing the supply of irrigation water.
  2. 2.

    niềm tin

    Faith or trust in the reality of something; often based upon one's own reasoning, trust in a claim, desire of actuality, and/or evidence considered.

    Từ 'niềm tin' cũng được dùng cho nghĩa 'Religious faith' (đức tin/niềm tin tôn giáo). Điểm khác biệt là trong ngữ cảnh này, 'niềm tin' thường đi kèm với các động từ chỉ sự suy luận như 'có niềm tin rằng' hoặc 'đặt niềm tin vào'.

    Trong tiếng Việt, 'niềm tin' không cần loại từ đi kèm vì nó là một danh từ trừu tượng.

    • My belief is that there is a bear in the woods. Bill said he saw one.
    • Based on this data, it is our belief that X does not occur.
  3. 3.

    niềm tin

    Something believed.

    Từ 'niềm tin' cũng được dùng cho nghĩa 'sự tin tưởng' (faith/trust), nhưng ở nghĩa này nó đóng vai trò là một danh từ trừu tượng chỉ trạng thái tâm lý thay vì một đối tượng cụ thể được tin.

    Trong tiếng Việt, 'niềm tin' thường được dùng cho cả trạng thái tin tưởng và nội dung được tin tưởng, nhưng khi nói về một điều cụ thể được tin theo kiểu 'một quan điểm', người Việt thường dùng 'quan điểm' hoặc 'ý niệm' để rõ nghĩa hơn.

    • The ancient people have a belief in many deities.
    • The ancient people have a belief in many deities.Người xưa có niềm tin vào nhiều vị thần linh.
  4. 4.

    niềm tin

    The quality or state of believing.

    Người học đôi khi nhầm lẫn giữa 'niềm tin' và 'sự tin tưởng'; 'niềm tin' dùng cho trạng thái tâm lý về một sự việc, còn 'sự tin tưởng' dùng cho thái độ đối với một người.

    Trong tiếng Việt, 'niềm tin' thường đi kèm với các động từ như 'có', 'đặt', hoặc 'củng cố'.

    • My belief that it will rain tomorrow is strong.
    • My belief that it will rain tomorrow is strong.Niềm tin của tôi rằng trời sẽ mưa vào ngày mai rất mạnh mẽ.
  5. 5.

    đức tin

    Religious faith.

    Trong tiếng Việt, 'đức tin' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, khác với 'niềm tin' dùng cho các sự việc đời thường.

    • She often said it was her belief that carried her through the hard times.
    • It was her belief that carried her through the hard times.Đức tin đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn nhất.
  6. 6.

    niềm tin

    One's religious or moral convictions.

    Từ 'niềm tin' cũng được dùng cho nghĩa 'lòng tin vào ai đó', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào hệ thống giá trị đạo đức hoặc tôn giáo cụ thể của cá nhân.

    Từ 'niềm tin' không cần thêm loại từ phía trước vì nó là một danh từ trừu tượng chỉ trạng thái tâm lý hoặc tư tưởng.

    • I can't do that. It's against my beliefs.
    • The Trump administration will allow federal workers to promote their religious beliefs to colleagues, display religious items at work and pray together or individually, according to a memorandum issued Monday by the Office of Personnel Management. […] Title VII of the Civil Rights Act of 1964 forbids employers from discriminating based on religion. They are required to make reasonable accommodations for their employees’ religious practices and beliefs unless it would be an “undue hardship” to do so.