impression
noun/ɪmˈpɹɛʃn̩/- 1.
vết lõm
The indentation or depression made by the pressure of one object on or into another.
ℹ Từ 'vết lõm' bản thân nó đã chứa từ 'vết' đóng vai trò như một loại từ, vì vậy không cần thêm 'cái' hay 'một' ở phía trước.
- His head made an impression on the pillow.
- His head made an impression on the pillow.Đầu của anh ấy để lại một vết lõm trên chiếc gối.
- 2.
ấn tượng
The overall effect of something, e.g., on a person.
- He tried to make a good impression on his parents.
- Their empires, triumphs, conquests, and projects, have left little impression behind them, notwithstanding the attention they once attracted, and the violent convulsions which they caused in the state of the world.
- 3.
cảm tưởng
A vague recalling of an event, a belief.
⚠ Từ 'ấn tượng' cũng được dùng cho nghĩa 'tác động tổng thể' (overall effect), nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa là một niềm tin hoặc suy nghĩ cá nhân.
ℹ Từ 'cảm tưởng' thường được dùng để chỉ một suy nghĩ hoặc nhận định chủ quan về một tình huống, trong khi 'ấn tượng' thường chỉ cảm giác mạnh mẽ hơn để lại sau khi tiếp xúc với ai đó hoặc cái gì đó.
- I have the impression that he's already left for Paris.
- I have the impression that he's already left for Paris.Tôi có cảm tưởng rằng anh ấy đã đi Paris rồi.
- 4.
màn bắt chước
An impersonation, an imitation of the mannerisms of another person.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'ấn tượng' (nghĩa là cảm xúc đọng lại) để dịch từ này trong ngữ cảnh diễn xuất; đúng phải là 'màn bắt chước'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ấn tượng' chỉ dùng cho cảm xúc hoặc hiệu ứng, không dùng để chỉ hành động nhại lại người khác.
- He did a very good impression of our boss.Anh ấy làm một màn bắt chước rất giống ông chủ của chúng tôi.
- 5.
vẻ ngoài
An outward appearance.
ℹ Từ 'vẻ ngoài' thường được dùng để mô tả diện mạo hoặc ấn tượng thị giác ban đầu về một đối tượng.
- She gives a very professional impression.Cô ấy có vẻ ngoài rất chuyên nghiệp.
- 6.
lượt hiển thị
A performance metric representing an instance where a post or ad is shown once.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, 'lượt hiển thị' được dùng như một danh từ chỉ đơn vị đo lường, không cần thêm loại từ.
- Publishers are paid for each ad impression their site generates.
- Our website reached one million ad impressions this month.Trang web của chúng tôi đã đạt được một triệu lượt hiển thị trong tháng này.