image

noun/ˈɪm.ɪdʒ//ˈɪm.ədʒ/
  1. 1.

    hình ảnh, ảnh

    A visual or other representation of the external form of something in art.

    Từ 'hình ảnh' cũng được dùng cho nghĩa 'hình tượng' (cách người khác nhìn nhận về một người), tuy nhiên trong ngữ cảnh nghệ thuật và khoa học, nó chỉ mang nghĩa là vật thể trực quan.

    Từ 'hình ảnh' trong tiếng Việt có thể dùng cho cả vật thể hữu hình (ảnh chụp, tranh vẽ) và các khái niệm trừu tượng (hình ảnh trong tâm trí), nhưng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc khoa học, nó nhấn mạnh vào tính trực quan.

    • The Bible forbids the worship of graven images.
    • The Citizens in their rage, imagining that euery poſt in the Churche had bin one of yᵉ Souldyers, ſhot habbe or nabbe at randon^([sic – meaning random]) uppe to the Roode lofte, and to the Chancell, leauing ſome of theyr arrowes ſticking in the Images.
  2. 2.

    hình ảnh

    A visual or other representation of the external form of something in art.

    Từ 'hình ảnh' cũng có thể dùng cho nghĩa 'mental picture', nhưng trong ngữ cảnh nghệ thuật, nó thường đi kèm với các từ chỉ tranh vẽ hoặc tác phẩm để làm rõ nghĩa.

    Mặc dù 'hình ảnh' là danh từ, nó không cần loại từ đi kèm vì bản thân nó đã mang nghĩa khái quát.

    • This painting is a beautiful image of the countryside.Bức tranh này là một hình ảnh đẹp về phong cảnh làng quê.
  3. 3.

    hình ảnh trong tâm trí

    A mental picture of something not real or not present.

    Cụm từ này thường đi kèm với các động từ như 'có' hoặc 'tạo ra' để diễn tả sự hình dung.

    • Think of banking today and the image is of grey-suited men in towering skyscrapers. Its future, however, is being shaped in converted warehouses and funky offices in San Francisco, New York and London, where bright young things in jeans and T-shirts huddle around laptops, sipping lattes or munching on free food.
    • When I think about the future, I always have an image in my mind of a house by the sea.Khi nghĩ về tương lai, tôi luôn có một hình ảnh trong tâm trí về một ngôi nhà bên bờ biển.
  4. 4.

    tượng

    A statue or idol.

    Học sinh hay dùng từ 'hình ảnh' cho nghĩa này, nhưng 'hình ảnh' chỉ dùng cho tranh vẽ hoặc ảnh chụp; đúng phải là 'tượng'.

    Từ 'tượng' thường được dùng cho các tác phẩm điêu khắc, trong khi 'hình tượng' mang nghĩa trừu tượng hơn.

    • They placed an image in the middle of the communal house yard.Họ đặt một bức tượng ở giữa sân đình.
  5. 5.

    tệp ảnh đĩa

    A file that contains all information needed to produce a live working copy. (See disk image and image copy.)

    Người học hay nhầm lẫn với 'tệp ảnh' (image file/photo); đúng phải là 'tệp ảnh đĩa' khi nói về dữ liệu hệ thống.

    Trong ngữ cảnh tin học, 'image' mang nghĩa chuyên biệt là bản sao lưu toàn bộ dữ liệu, không phải là một bức ảnh thông thường.

    • Most game console emulators do not come with any ROM images for copyright reasons.
    • You need to download the game's image file to run it on the emulator.Bạn cần tải tệp ảnh đĩa của trò chơi về để chạy trên trình giả lập.
  6. 6.

    hình ảnh

    A characteristic of a person, group or company etc., style, manner of dress, how one is or wishes to be perceived by others.

    Từ 'hình ảnh' cũng được dùng cho các nghĩa khác của từ 'image' như 'mental picture', tuy nhiên trong ngữ cảnh này, nó mang nghĩa về danh tiếng hoặc phong thái xã hội.

    Từ 'hình ảnh' trong tiếng Việt được dùng cho cả nghĩa đen (bức tranh, ảnh chụp) và nghĩa bóng (danh tiếng, cách thể hiện).

    • The company is trying to improve its image in the eyes of customers.Công ty đang cố gắng cải thiện hình ảnh của mình trong mắt khách hàng.

image

verb/ˈɪm.ɪdʒ//ˈɪm.ədʒ/
  1. 1.

    khắc họa

    To represent by an image or symbol; to portray.

    Từ 'khắc họa' thường được dùng trong văn chương hoặc phê bình nghệ thuật để nói về việc tái hiện một hình ảnh hoặc cảm xúc một cách sâu sắc.

    • 1718, Alexander Pope, The Iliad of Homer, London: Bernard Lintot, Volume IV, Observations on the Fifteenth Book, Note 14 on verse 252, p. 215, This Representation of the Terrors which must have attended the Conflict of two such mighty Powers as Jupiter and Neptune, whereby the Elements had been mix’d in Confusion, and the whole Frame of Nature endangered, is imaged in these few Lines with a Nobleness suitable to the Occasion.
    • […] his behaviour was, as I had imaged to myself, solemnly devout.
  2. 2.

    phản chiếu

    To reflect, mirror.

    Trong tiếng Việt, từ 'phản chiếu' được dùng phổ biến hơn nhiều so với động từ 'image' trong ngữ cảnh này. 'Image' trong tiếng Anh mang tính văn chương hoặc cổ điển khi dùng như một động từ chỉ sự phản chiếu.

    • See’st thou yon river, whose translucent wave, Forth issuing from the darkness, windeth through The argent streets o’ th’ City, imaging The soft inversion of her tremulous Domes,
    • Sorrow was dead indeed in her, but peace and perfect happiness were born; imaged in her tranquil beauty and profound repose.
  3. 3.

    tạo hình ảnh

    To create an image of.

    Trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật, 'tạo hình ảnh' thường được dùng để mô tả quá trình máy móc chuyển đổi dữ liệu thành hình ảnh quan sát được.

    • The single-imaging optic of the mammalian eye offers some distinct visual advantages. Such lenses can take in photons from a wide range of angles, increasing light sensitivity. They also have high spatial resolution, resolving incoming images in minute detail.
    • He added, in an email to CNN, that “the collection of increasingly large and well curated medical datasets has enabled AI tools to predict genetic mutations from imaging phenotypes reducing the burden of healthcare systems and improving the way we care for patients.” Phenotypes are observable characteristics.
  4. 4.

    sao lưu

    To create a complete backup copy of a file system or other entity.

    Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ việc tạo ra một bản sao nguyên vẹn (image) của dữ liệu để phục hồi sau này.

    • I need to image the entire hard drive before reinstalling the operating system.Tôi cần sao lưu toàn bộ ổ cứng trước khi cài đặt lại hệ điều hành.