appearance
noun/əˈpɪə.ɹəns//əˈpiɹ.əns/- 1.
sự xuất hiện, xuất hiện
The act of appearing or coming into sight; the act of becoming visible to the eye.
⚠ Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'việc tham gia vào một sự kiện công cộng', nhưng trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào hành động trở nên hữu hình.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự xuất hiện' thường được dùng như một danh từ trừu tượng, không cần thêm loại từ phía trước.
- His sudden appearance surprised me.
- His sudden appearance surprised me.Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.
- 2.
hiện tượng lạ, hiện tượng
A thing seen; a phenomenon; an apparition.
ℹ Từ 'hiện tượng lạ' thường được dùng để chỉ các sự kiện thiên nhiên hoặc vật thể không xác định, trong khi 'bóng ma' dùng cho các hiện tượng tâm linh.
- There was a strange appearance in the sky.
- There was a strange appearance in the sky last night.Có một hiện tượng lạ xuất hiện trên bầu trời đêm qua.
- 3.
ngoại hình, bề ngoài
The way something looks; personal presence
ℹ Từ này dùng để chỉ đặc điểm bên ngoài của con người. Đối với đồ vật, người Việt thường dùng 'vẻ ngoài' thay vì 'ngoại hình'.
- And now am come to ſee of whom ſuch noiſe Hath walk'd about, and each limb to ſurvey, If thy appearance anſwer loud report.
- The most rapid and most seductive transition in all human nature is that which attends the palliation of a ravenous appetite.[…]Can those harmless but refined fellow-diners be the selfish cads whose gluttony and personal appearance so raised your contemptuous wrath on your arrival?
- 4.
vẻ ngoài
Apparent likeness; the way which something or someone appears to others.
⚠ Học sinh hay viết 'cái vẻ ngoài'; đúng phải là 'vẻ ngoài' vì đây là danh từ chỉ tính chất, không cần loại từ.
ℹ Từ này dùng để chỉ ấn tượng thị giác tổng thể mà một người hoặc vật tạo ra cho người khác.
- Some people say I'm shallow because I care so much about my appearance.
- KAWS’s first sculptures were limited edition toys for the Japanese brand Bounty Hunter, and the stylised figures distributed around YSP in a variety of postures – shielding their eyes from the sun, seated in apparent contemplation or leading a child-sized version of themselves over the sward – have the appearance of gigantic toys, with their instant legibility and machine-honed surfaces.
- 5.
bề ngoài
That which is not substance, essence, hypostasis; the outward reality as opposed to the underlying reality
⚠ Từ 'bề ngoài' cũng được dùng cho nghĩa 'vẻ ngoài của con người', nhưng ở đây nó được dùng để chỉ tính chất không thực chất của sự vật.
ℹ Trong ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo, từ này nhấn mạnh sự đối lập giữa cái nhìn thấy được và bản chất thực tại.
- Catholicism teaches that the Eucharist, while remaining under the physical appearance of bread and wine, becomes really and truly the body and the blood of Christ.
- Do not judge things solely by their appearance.Đừng chỉ đánh giá sự vật dựa trên bề ngoài của chúng.
- 6.
sự xuất hiện
The act of appearing in a particular place, or in society, a company, or any proceedings; a coming before the public in a particular character.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'trở nên hữu hình' (becoming visible), nhưng ở đây 'sự xuất hiện' nhấn mạnh vào hành động tham gia hoặc trình diện trong một bối cảnh xã hội hoặc công việc cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự xuất hiện' thường được dùng để chỉ việc ai đó có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện công cộng, mang tính trang trọng hơn so với việc chỉ đơn thuần là nhìn thấy ai đó.
- A person makes his appearance as an historian, an artist, or an orator.
- David Beckham's first appearance with the LA Galaxy at Giants Stadium against the New York Red Bulls last night drew a crowd of 66237.