quality
noun/ˈkwɒlɪti//ˈkwɔlɪtɪj/- 1.
đặc tính
The kind, condition, and/or the set of characteristics of something, as opposed to the quantity of something.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đặc tính' và 'tính chất' thường được dùng để chỉ các đặc điểm nội tại của sự vật, không bao hàm ý nghĩa đánh giá tốt hay xấu như khi dùng từ 'chất lượng'.
- The lattice structure of a steel profoundly changes its qualities.
- Tuc[ca]. […] Can thy Author doe it impudently enough? / Hiſt[rio]. O, I warrant you, Captaine: and ſpitefully inough too; he ha's one of the moſt ouerflowing villanous wits, in Rome. He will ſlander any man that breathes; If he diſguſt him. / Tucca. I'le know the poor, egregious, nitty Raſcall; and he haue ſuch commendable Qualities, I'le cheriſh him: […]
- 2.
đặc điểm
A single trait.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đặc điểm' dùng để chỉ các nét tính cách hoặc đặc tính cụ thể. Khi nói về phẩm chất tốt đẹp của con người, người Việt cũng thường dùng từ 'phẩm chất'.
- While being impulsive can be great for artists, it is not a desirable quality for engineers.
- Security, stability, and efficiency are good qualities of an operating system.
- 3.
chất lượng
Good characteristics in particular; level of excellence; freedom of faults and flaws.
- This school is well-known for having teachers of high quality.
- Quality of life is usually determined by health, education, and income.
- 4.
chất lượng
Good worth, good make.
⚠ Từ 'chất lượng' cũng được dùng cho nghĩa 'đặc tính tốt' của từ này, nhưng trong ngữ cảnh 'chất lượng vật liệu' hay 'thời gian chất lượng', nó nhấn mạnh vào giá trị sử dụng cao thay vì chỉ là một đặc điểm đơn thuần.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chất lượng' thường được dùng như một danh từ hoặc tính từ bổ nghĩa, không cần thêm loại từ.
- For this building project we need to use quality materials that will last for many decades.
- That was a quality game by Jim Smith.
- 5.
tư cách
Position; status; rank.
ℹ Từ 'tư cách' thường được dùng trong các văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ vị thế chính thức của một cá nhân.
- The firſt Solemn Embaſſy that the French King ſent to the late King of SIAM, was in the Year 1685, by Monſieur de Chaumont, who went in Quality of Ambaſſador Extraordinary […]
- He came here in the quality of a company representative.Ông ấy đến đây với tư cách là đại diện của công ty.
- 6.
giới thượng lưu
High social position. (See also the quality.)
ℹ Trong tiếng Anh cổ, cụm từ 'of quality' được dùng để chỉ những người có địa vị xã hội cao, nhưng cách dùng này hiện nay đã lỗi thời và chỉ xuất hiện trong văn học hoặc lịch sử.
- A peasant is not allowed to fall in love with a lady of quality.
- Membership of this golf club is limited to those of quality and wealth.