tone

noun/ˈtəʊn/[ˈtʰəʊ̯n]
  1. 1.

    cao độ, tiếng

    A specific pitch.

    Trong âm nhạc, 'cao độ' thường được dùng để chỉ vị trí của âm thanh trên thang âm, khác với 'âm sắc' là chất lượng của âm thanh.

    • This note has a very high tone.Nốt nhạc này có cao độ rất cao.
  2. 2.

    cung, nốt

    (in the diatonic scale) An interval of a major second.

    Trong âm nhạc, 'cung' được dùng để chỉ khoảng cách quãng hai trưởng, trong khi 'nửa cung' dùng cho quãng hai thứ.

    • In a major scale, the interval between C and D is a tone.Trong thang âm trưởng, khoảng cách giữa nốt Đồ và nốt Rê là một cung.
  3. 3.

    giai điệu tụng

    (in a Gregorian chant) A recitational melody.

    Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh âm nhạc tôn giáo phương Tây, không dùng để chỉ giai điệu âm nhạc thông thường.

    • The choir is practicing the tone during the service.Ca đoàn đang tập hát theo giai điệu tụng trong buổi lễ.
  4. 4.

    âm sắc, âm sắc, giọng, tiếng

    The character of a sound, especially the timbre of an instrument or voice.

    Khác với 'giọng' (chỉ dùng cho giọng người), 'âm sắc' là thuật ngữ dùng chung cho cả âm thanh nhạc cụ và giọng nói để chỉ chất lượng của âm thanh đó.

    • This guitar has a very warm and deep tone.Cây đàn guitar này có âm sắc rất ấm và sâu.
  5. 5.

    thanh điệu, giọng, thanh, thanh điệu

    The pitch of a word's sound that distinguishes a difference in meaning, as for example in Chinese.

    Học sinh hay dùng 'giọng' để chỉ thanh điệu; đúng phải là 'thanh điệu' khi nói về ngôn ngữ học.

    Trong tiếng Việt, 'thanh điệu' là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ các dấu thanh (sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng) thay đổi nghĩa của từ.

    • Vietnamese has six different tones.Tiếng Việt có sáu thanh điệu khác nhau.
  6. 6.

    giọng điệu

    A whining style of speaking; a kind of mournful or artificial strain of voice; an affected speaking with a measured rhythm and a regular rise and fall of the voice.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'giọng điệu' với 'âm điệu' (pitch/melody); 'giọng điệu' dùng để chỉ thái độ hoặc phong cách nói, còn 'âm điệu' chỉ cao độ của âm thanh.

    Trong tiếng Việt, 'giọng điệu' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán khi nói về cách một người biểu đạt cảm xúc không chân thật.

    • Children often read with a tone.
    • Children often read with a tone.Trẻ con thường đọc bài với một giọng điệu đều đều.
  7. 7.

    sắc

    The shade or quality of a colour.

    • We make crude visual distinctions and effectively meaningless categorizations based on average skin tones, such as black or white.

tone

verb/ˈtəʊn/[ˈtʰəʊ̯n]
  1. 1.

    tạo sắc thái cho

    to give a particular tone to

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh về nghệ thuật, thiết kế hoặc văn chương để chỉ việc điều chỉnh không khí hoặc cảm xúc của một tác phẩm.

    • The designer wanted to tone the room by using warm lighting.Người thiết kế muốn tạo sắc thái cho căn phòng bằng cách sử dụng ánh sáng vàng.
  2. 2.

    nhuộm màu

    to change the colour of

    Trong tiếng Việt, từ 'nhuộm' thường được dùng cho tóc hoặc vải vóc, trong khi 'tone' trong tiếng Anh có thể dùng cho nhiều bề mặt khác nhau.

    • She wants to tone her hair.Cô ấy muốn nhuộm màu cho mái tóc của mình.
  3. 3.

    làm săn chắc

    to make (something) firmer

    Trong tiếng Việt, 'làm săn chắc' thường được dùng phổ biến nhất với các danh từ chỉ bộ phận cơ thể như 'cơ bắp' hoặc 'da'.

    • She exercises every day to tone her muscles.Cô ấy tập thể dục mỗi ngày để làm săn chắc cơ bắp.
  4. 4.

    nói bằng giọng điệu giả tạo

    to utter with an affected tone.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa danh từ 'giọng điệu' và động từ 'nói bằng giọng điệu'. Ví dụ: 'Cô ấy giọng điệu mỉa mai' là sai; đúng phải là 'Cô ấy nói bằng giọng điệu mỉa mai'.

    Trong tiếng Việt, không có một động từ đơn lẻ nào mang nghĩa 'nói với một giọng điệu cụ thể', vì vậy cần dùng cụm từ 'nói bằng giọng...' để diễn đạt.

    • She deliberately toned her words with sarcasm to tease me.Cô ấy cố tình nói bằng giọng điệu giả tạo để mỉa mai tôi.

tone

pron
  1. 1.

    cái đó

    the one (of two)

    Học sinh hay viết 'tôi thích cái' thay vì 'tôi thích cái đó'.

    Trong tiếng Việt, 'one' không bao giờ đứng một mình làm đại từ thay thế mà luôn cần đi kèm với một từ chỉ định như 'đó' hoặc 'này'.

    • I don't like this shirt, I prefer that one.Tôi không thích chiếc áo này, tôi thích cái đó hơn.