mouth
noun/maʊθ//mʌʊθ/- 1.
miệng, miệng, mồm
The front opening of a creature through which food is ingested.
⚠ Học sinh hay viết 'cái miệng'; đúng phải là 'miệng' vì từ 'miệng' đã mang nghĩa là bộ phận cơ thể rồi, không cần thêm loại từ 'cái' ở phía trước.
ℹ Trong tiếng Việt, 'miệng' là danh từ chỉ bộ phận cơ thể nên không cần dùng loại từ như 'cái' hay 'con' đi kèm.
- "Open your mouth and say 'aah'," directed the doctor.
- She kissed him on the mouth.
- 2.
cửa sông
The end of a river out of which water flows into a sea or other large body of water; or the end of a tributary out of which water flows into a larger river.
ℹ Khác với nghĩa chỉ bộ phận cơ thể người hay động vật, 'cửa sông' là một danh từ ghép chỉ địa danh địa lý và không dùng loại từ đi kèm.
- The mouth of the river is a good place to go birdwatching in spring and autumn.
- The Yalu is mainly useful in floating down immense rafts of wood, which find their way from the town of Antung, at the mouth of the river, to the port of Newchwang, and to Chefoo and Tientsin for the provinces of Shantung and Chihli.
- 3.
cửa
An outlet, aperture or orifice.
⚠ Từ 'cửa' cũng được dùng cho nghĩa 'cửa sông' (mouth of a river). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, 'cửa' dùng cho các cấu trúc nhân tạo hoặc địa chất không phải sông ngòi.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cửa' được dùng rộng rãi cho nhiều loại lối vào, bao gồm cả cửa hang, cửa hầm hoặc cửa ngõ của một con đường.
- But come, Lady, we are too near the mouth of the cavern; let us seek its inmost recesses.
- ‘It was called the wickedest street in London and the entrance was just here. I imagine the mouth of the road lay between this lamp standard and the second from the next down there.’
- 4.
kẻ lắm mồm
A loud or overly talkative person.
⚠ Học sinh hay dùng 'cái miệng' để chỉ người nói nhiều, nhưng 'cái miệng' chỉ bộ phận cơ thể; đúng phải là 'kẻ lắm mồm'.
ℹ Đây là cách gọi mang tính tiêu cực và suồng sã, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- My kid sister is a real mouth; she never shuts up.
- My kid sister is a real mouth; she never shuts up.Em gái tôi đúng là một kẻ lắm mồm; nó chẳng bao giờ chịu im lặng cả.
- 5.
đứa nhiều chuyện
A gossip.
⚠ Học sinh hay viết 'một con đứa nhiều chuyện'; đúng phải là 'một đứa nhiều chuyện' vì 'đứa' đã đóng vai trò là loại từ chỉ người rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đứa' mang sắc thái thân mật hoặc coi thường, rất phù hợp với ngữ cảnh slang của từ này.
- Siobhán, you know Donna's a mouth.
- Don't trust her, she's a mouth.Đừng tin cô ta, cô ta là một đứa nhiều chuyện.
- 6.
thanh ngậm
The crosspiece of a bridle bit, which enters the mouth of an animal.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn gọi bộ phận này là 'miệng' (giống như miệng người); đúng phải là 'thanh ngậm'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'miệng' chỉ dùng cho cơ quan sinh học hoặc các lỗ hổng, không dùng cho bộ phận kỹ thuật của dây cương.
- The horse trainer checked the mouth before riding.Người huấn luyện ngựa kiểm tra thanh ngậm trước khi cưỡi.