lip
noun/lɪp/- 1.
- 2.
mép
A part of the body that resembles a lip, such as the edge of a wound or the labia.
⚠ Từ 'mép' cũng được dùng cho nghĩa 'rìa của vật chứa' (sense 2), tuy nhiên trong ngữ cảnh y khoa, người nghe sẽ hiểu ngay là mép vết thương.
ℹ Từ 'mép' được dùng để chỉ các cạnh của một vết thương hoặc các phần rìa cơ thể có hình dạng tương tự môi, không dùng cho môi miệng của người.
- […]I twiſted my thighs, ſqueezed, and compreſs’d the lips of that virgin-ſlit[…]
- The doctor stitched the lips of the wound together.Bác sĩ đã khâu hai mép của vết thương lại với nhau.
- 3.
miệng
The projecting rim of an open container or a bell, etc.; a short open spout.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng từ 'môi' cho vật vô tri; 'môi' chỉ dùng cho bộ phận cơ thể người hoặc động vật, còn 'miệng' hoặc 'vành' mới dùng cho đồ vật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'miệng' được dùng cho cả miệng người và miệng đồ vật (như miệng chai, miệng chén), trong khi tiếng Anh phân biệt rõ 'lip' và 'mouth'.
- The cork sails over the garden wall and lands somewhere no one can see it. A crest of white spills over the lip of the bottle and Niall pours the wine into Elaine's glass.
- Wine spills over the lip of the bottle as he pours it into the glass.Rượu tràn qua miệng chai khi anh ấy rót vào ly.
- 4.
thái độ xấc xược
Backtalk; verbal impertinence.
⚠ Người học hay dịch 'give me lip' thành 'cho tôi môi' theo nghĩa đen, điều này hoàn toàn sai; nên dùng các cụm từ chỉ thái độ như 'thái độ xấc xược'.
ℹ Đây là danh từ không đếm được trong tiếng Anh, khi dịch sang tiếng Việt thường chuyển thành cụm từ chỉ hành vi hoặc thái độ.
- Don’t give me any lip!
- Kevin Sutherland: I've had enough of your lip!
- 5.
mép
The edge of a high spot of land.
⚠ Từ 'mép' cũng có thể dùng cho nghĩa 'rìa của vật chứa' (sense 3), nhưng trong ngữ cảnh địa hình, người nghe sẽ hiểu ngay là rìa của vùng đất.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mép' được dùng cho nhiều loại cạnh khác nhau, bao gồm cả mép bàn hay mép giấy, nhưng khi đi với các danh từ chỉ địa hình như 'vực' hay 'vách đá', nó mang nghĩa là rìa ngoài cùng.
- We landed at the head of Garden Island, which is situated near the middle of the river and on the lip of the Falls. On reaching that lip, and peering over the giddy height, the wondrous and unique character of the magnificent cascade at once burst upon us.
- They toiled forward along a tiny path on the river’s lip. Suddenly it vanished. The bank was sheer red solid clay in front of them, sloping straight into the river.
- 6.
lưỡi cắt
The sharp cutting edge on the end of an auger.
ℹ Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ này chỉ được dùng cho các dụng cụ khoan cắt, không dùng để chỉ môi người hay các loại mép khác.
- The worker had to resharpen the lip of the drill bit because it had become dull.Người thợ phải mài lại lưỡi cắt của mũi khoan vì nó đã bị cùn.