edge
noun/ɛd͡ʒ//ed͡ʒ/- 1.
mép, cạnh, mép, rìa
The boundary line of a surface.
⚠ Người học hay dùng 'cạnh' cho mọi trường hợp. 'Cạnh' thường dùng cho hình học hoặc vật có góc cạnh, còn 'mép' dùng cho đường bao của bề mặt như mép bàn, mép giấy.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mép' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật có bề mặt phẳng như bàn, giấy, vải.
- I put the book on the edge of the table.Tôi đặt cuốn sách lên mép bàn.
- 2.
cạnh
A one-dimensional face of a polytope. In particular, the joining line between two vertices of a polygon; the place where two faces of a polyhedron meet.
ℹ Trong toán học, 'cạnh' được dùng để chỉ đường nối giữa các đỉnh hoặc giao tuyến giữa các mặt phẳng, khác với nghĩa 'mép' dùng cho các vật thể thông thường.
- This cube has twelve edges.Hình lập phương này có mười hai cạnh.
- 3.
lợi thế
An advantage.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lợi thế' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- I have the edge on him.
- It’s no secret that the United States may be losing its edge in civilian aviation. Nowhere is this more apparent than with small unmanned aircraft, those tiny flying robots that promise to transform agriculture, forestry, pipeline monitoring, filmmaking, and more.
- 4.
lưỡi, lưỡi dao
The thin cutting side of the blade of an instrument, such as an ax, knife, sword, or scythe; that which cuts as an edge does, or wounds deeply, etc.
⚠ Từ 'lưỡi' cũng dùng cho nghĩa 'sharpness' (độ sắc) trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây nó chỉ vật thể cụ thể là phần sắc của công cụ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lưỡi' được dùng cho cả bộ phận cơ thể (tongue) và phần sắc của công cụ (blade).
- No, 'tis slander; / Whose edge is sharper than the sword;
- And to the angel of the church in Pergamos write; These things saith he which hath the sharp sword with two edges:
- 5.
mép
A sharp terminating border; a margin; a brink; an extreme verge.
ℹ Từ 'mép' thường dùng cho các bề mặt phẳng như bàn, giấy, trong khi 'bờ' thường dùng cho các khu vực tự nhiên như sông, vực hoặc hồ.
- The cup is right on the edge of the table.
- He is standing on the edge of a precipice.
- 6.
độ sắc
Sharpness; readiness or fitness to cut; keenness; intenseness of desire.
ℹ Trong tiếng Việt, 'độ sắc' thường được dùng để chỉ mức độ sắc bén vật lý, trong khi nghĩa bóng về sự mãnh liệt của cảm xúc thường được diễn đạt bằng các từ như 'sự quyết liệt' hoặc 'sự sắc bén'.
- Death and persecution lose all the ill that they can have, if we do not set an edge upon them by our fears and by our vices.
- we are to turn the full edge of our indignation upon the accursed instrument, which had so well nigh occasioned his utter falling away.