side
noun/ˈsaɪ̯d/[ˈsaɪ̯d]- 1.
cạnh, bên
A bounding straight edge of a two-dimensional shape.
ℹ Từ 'cạnh' dùng cho các hình học phẳng, không dùng cho các mặt phẳng của vật thể 3D (như mặt của khối hộp), trong trường hợp đó tiếng Việt dùng từ 'mặt'.
- A square has four sides.
- A square has four equal sides.Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau.
- 2.
mặt
A flat surface of a three-dimensional object; a face.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái mặt' khi nói về hình học; đúng phải là 'một mặt'.
ℹ Trong ngữ cảnh hình học, từ 'mặt' được dùng trực tiếp mà không cần loại từ đi kèm.
- A cube has six sides.
- This cube has six sides.Hình lập phương này có sáu mặt.
- 3.
bên
One half (left or right, top or bottom, front or back, etc.) of something or someone.
⚠ Từ 'bên' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'vùng/khu vực' (region), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự phân chia một vật thể thành hai phần đối xứng hoặc tách biệt.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bên' thường được dùng kèm với các từ chỉ hướng như 'trái' hoặc 'phải' để làm rõ vị trí.
- Which side of the tray shall I put it on? The patient was bleeding on the right side.
- We expressed our readiness, and in ten minutes were in the station wagon, rolling rapidly down the long drive, for it was then after nine.[…]As we reached the lodge we heard the whistle, and we backed up against one side of the platform as the train pulled up at the other.
- 4.
phía
A region in a specified position with respect to something.
ℹ Trong tiếng Việt, 'phía' và 'bên' thường được dùng để chỉ hướng hoặc vị trí tương đối. 'Phía' thường mang sắc thái trang trọng hơn và dùng cho các vị trí lớn hoặc địa lý, trong khi 'bên' dùng cho các vị trí gần gũi hơn.
- Meet me on the north side of the monument.
- Orion hit a rabbit once; but though sore wounded it got to the bury, and, struggling in, the arrow caught the side of the hole and was drawn out. Indeed, a nail filed sharp is not of much avail as an arrowhead; you must have it barbed, and that was a little beyond our skill.
- 5.
mặt
One surface of a sheet of paper (used instead of "page", which can mean one or both surfaces.)
⚠ Học sinh hay dùng 'trang' để chỉ một mặt giấy, nhưng 'trang' thường chỉ một mặt của một tờ giấy trong sách hoặc vở đã được đánh số. Với tờ giấy rời, dùng 'mặt' sẽ chính xác hơn. — Từ 'mặt' cũng được dùng cho nghĩa 'bề mặt của vật thể ba chiều', nhưng trong ngữ cảnh giấy tờ, người nghe sẽ hiểu ngay là một mặt của tờ giấy.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về giấy tờ, chúng ta thường nói 'mặt giấy' để làm rõ ngữ cảnh.
- John wrote 15 sides for his essay!
- John wrote 15 sides for his essay.Bài luận của John dài 15 mặt giấy.